Số liệu thống kê, nhận định ULSAN HYUNDAI gặp DAEGU
VĐQG Hàn Quốc, vòng 22
Ulsan Hyundai
FT
2 - 1
(1-1)
Daegu
- Thống kê Ulsan Hyundai đấu với Daegu
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Ulsan Hyundai gặp Daegu
Ulsan Hyundai
40%
Hòa
60%
Daegu
0%
| 26/10 | Ulsan Hyundai | 1 - 1 | Daegu |
| 27/09 | Daegu | 1 - 1 | Ulsan Hyundai |
| 12/07 | Ulsan Hyundai | 2 - 2 | Daegu |
| 13/04 | Daegu | 0 - 1 | Ulsan Hyundai |
| 10/08 | Ulsan Hyundai | 1 - 0 | Daegu |
- PHONG ĐỘ ULSAN HYUNDAI
| 22/04 | Anyang | 1 - 1 | Ulsan Hyundai |
| 19/04 | Ulsan Hyundai | 5 - 1 | Gwangju |
| 15/04 | Ulsan Hyundai | 1 - 4 | FC Seoul |
| 11/04 | Incheon Utd | 1 - 2 | Ulsan Hyundai |
| 04/04 | Jeonbuk H.Motor | 2 - 0 | Ulsan Hyundai |
- PHONG ĐỘ DAEGU1
| 18/04 | Daegu | 1 - 2 | Cheonan City |
| 11/04 | Suwon FC | 2 - 2 | Daegu |
| 05/04 | Daegu | 3 - 3 | GimPo Citizen |
| 29/03 | Daegu | 1 - 3 | Seoul E-Land |
| 22/03 | Busan I'Park | 3 - 1 | Daegu |
Nhận định, soi kèo Ulsan Hyundai vs Daegu
Châu Á: 0.97*0 : 1/2*0.91
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận vừa qua. Lịch sử đối đầu gọi tên DAEG khi thắng kèo 3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: DAEG
Tài xỉu: -0.97*2 1/2*0.84
3/5 trận gần đây của ULS có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của DAEG cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Ulsan Hyundai gặp Daegu
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 9 | 7 | 1 | 1 | 19 | 5 | 22 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 11 | 17 |
| 3. | Gangwon | 9 | 3 | 4 | 2 | 12 | 7 | 13 |
| 4. | Jeonbuk H.Motor | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 9 | 12 |
| 5. | Jeju Utd | 9 | 3 | 3 | 3 | 8 | 8 | 12 |
| 6. | Pohang Steelers | 9 | 3 | 3 | 3 | 5 | 6 | 12 |
| 7. | Anyang | 9 | 2 | 5 | 2 | 9 | 9 | 11 |
| 8. | Incheon Utd | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 15 | 11 |
| 9. | Bucheon 1995 | 9 | 2 | 4 | 3 | 8 | 11 | 10 |
| 10. | Daejeon Hana Citizen | 9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 9 | 9 |
| 11. | Gimcheon Sangmu | 9 | 0 | 7 | 2 | 7 | 11 | 7 |
| 12. | Gwangju | 9 | 1 | 3 | 5 | 5 | 18 | 6 |