Số liệu thống kê, nhận định ULSAN HYUNDAI gặp DAEGU
VĐQG Hàn Quốc, vòng 19
Ulsan Hyundai
FT
1 - 0
(1-0)
Daegu
- Thống kê Ulsan Hyundai đấu với Daegu
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Ulsan Hyundai gặp Daegu
Ulsan Hyundai
40%
Hòa
60%
Daegu
0%
| 26/10 | Ulsan Hyundai | 1 - 1 | Daegu |
| 27/09 | Daegu | 1 - 1 | Ulsan Hyundai |
| 12/07 | Ulsan Hyundai | 2 - 2 | Daegu |
| 13/04 | Daegu | 0 - 1 | Ulsan Hyundai |
| 10/08 | Ulsan Hyundai | 1 - 0 | Daegu |
- PHONG ĐỘ ULSAN HYUNDAI
| 21/07 | Ulsan Hyundai | 1 - 2 | Incheon Utd |
| 18/07 | Daejeon Hana Citizen | 2 - 2 | Ulsan Hyundai |
| 11/07 | Ulsan Hyundai | 1 - 3 | Jeonbuk H.Motor |
| 05/07 | Gwangju | 1 - 1 | Ulsan Hyundai |
| 17/05 | Gangwon | 2 - 0 | Ulsan Hyundai |
- PHONG ĐỘ DAEGU1
| 15/07 | Daegu | 0 - 1 | Siheung Citizen |
| 11/07 | Daegu | 3 - 2 | Seongnam |
| 04/07 | Chungbuk Cheongju | 1 - 5 | Daegu |
| 05/06 | Daegu | 1 - 0 | Paju Citizen |
| 30/05 | Yongin City | 1 - 1 | Daegu |
Nhận định, soi kèo Ulsan Hyundai vs Daegu
Châu Á: 0.84*0 : 3/4*-0.96
DAEG thi đấu thất thường: thua 3/5 trận sân khách gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên ULS khi thắng 7/9 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: ULS
Tài xỉu: 0.98*2 3/4*0.89
3/5 trận gần đây của ULS có từ 3 bàn trở lên. Bên cạnh đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Ulsan Hyundai gặp Daegu
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 19 | 13 | 3 | 3 | 34 | 14 | 42 |
| 2. | Gangwon | 19 | 8 | 8 | 3 | 24 | 12 | 32 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 19 | 8 | 6 | 5 | 25 | 16 | 30 |
| 4. | Pohang Steelers | 19 | 8 | 4 | 7 | 20 | 19 | 28 |
| 5. | Ulsan Hyundai | 19 | 8 | 4 | 7 | 27 | 28 | 28 |
| 6. | Anyang | 19 | 6 | 9 | 4 | 26 | 22 | 27 |
| 7. | Incheon Utd | 19 | 8 | 3 | 8 | 24 | 20 | 27 |
| 8. | Jeju Utd | 19 | 6 | 6 | 7 | 17 | 19 | 24 |
| 9. | Daejeon Hana Citizen | 19 | 4 | 8 | 7 | 21 | 20 | 20 |
| 10. | Bucheon 1995 | 19 | 4 | 7 | 8 | 17 | 24 | 19 |
| 11. | Gimcheon Sangmu | 19 | 2 | 11 | 6 | 18 | 26 | 17 |
| 12. | Gwangju | 19 | 1 | 7 | 11 | 10 | 43 | 10 |