Số liệu thống kê, nhận định UMF NJARDVIK gặp AFTURELDING
Hạng 2 Iceland, vòng 22
UMF Njardvik
Vidarsson V. (16')
FT
2 - 1
(2-0)
Afturelding
(88') Haraldsson A. H.
(88') Ari Hrafn Haraldsson (Kiến tạo: Assist:Enes Thor Enesson Cogic)
- Thống kê UMF Njardvik đấu với Afturelding
| 7(4) | Sút bóng | 8(4) |
| 10 | Phạt góc | 2 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 59% | Cầm bóng | 41% |
Số liệu đối đầu UMF Njardvik gặp Afturelding
UMF Njardvik
20%
Hòa
0%
Afturelding
80%
| 05/09 | UMF Njardvik | 2 - 1 | Afturelding |
| 27/06 | Afturelding | 2 - 0 | UMF Njardvik |
| 14/05 | Afturelding | 5 - 2 | UMF Njardvik |
| 31/08 | Afturelding | 4 - 1 | UMF Njardvik |
| 01/07 | UMF Njardvik | 2 - 5 | Afturelding |
- PHONG ĐỘ UMF NJARDVIK
| 05/09 | UMF Njardvik | 2 - 1 | Afturelding |
| 29/08 | Leiknir Rey. | 2 - 0 | UMF Njardvik |
| 22/08 | UMF Njardvik | 4 - 0 | Volsungur |
| 18/08 | IR Reykjavik | 3 - 1 | UMF Njardvik |
| 14/08 | Grotta | 1 - 4 | UMF Njardvik |
- PHONG ĐỘ AFTURELDING1
| 05/09 | UMF Njardvik | 2 - 1 | Afturelding |
| 29/08 | Afturelding | 2 - 0 | Vestri |
| 26/08 | Afturelding | 2 - 0 | Grotta |
| 18/08 | Afturelding | 2 - 2 | HK Kopavogur |
| 14/08 | Fylkir | 3 - 3 | Afturelding |
Nhận định, soi kèo UMF Njardvik vs Afturelding
Châu Á: 0.98*1/4 : 0*0.78
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên AFTU khi thắng 7/10 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: AFTU
Tài xỉu: -0.99*3*0.75
4/5 trận gần đây của NJAR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của AFTU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng UMF Njardvik gặp Afturelding
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Throttur Rey. | 22 | 13 | 4 | 5 | 51 | 25 | 43 |
| 2. | Afturelding | 21 | 13 | 3 | 5 | 58 | 33 | 42 |
| 3. | Fylkir | 21 | 13 | 1 | 7 | 49 | 34 | 40 |
| 4. | HK Kopavogur | 19 | 11 | 2 | 6 | 43 | 33 | 35 |
| 5. | UMF Njardvik | 21 | 11 | 2 | 8 | 35 | 27 | 35 |
| 6. | Leiknir Rey. | 22 | 8 | 4 | 10 | 34 | 34 | 28 |
| 7. | Grotta | 20 | 8 | 3 | 9 | 34 | 38 | 27 |
| 8. | Vestri | 21 | 8 | 3 | 10 | 30 | 41 | 27 |
| 9. | IR Reykjavik | 19 | 6 | 4 | 9 | 34 | 40 | 22 |
| 10. | UMF Grindavik | 21 | 4 | 10 | 7 | 23 | 34 | 22 |
| 11. | Volsungur | 20 | 5 | 5 | 10 | 27 | 42 | 20 |
| 12. | KF Aegir. Thor | 21 | 2 | 3 | 16 | 25 | 62 | 9 |