Số liệu thống kê, nhận định UMF TINDASTOLL NỮ gặp HAFNARFJORDUR NỮ
Nữ Iceland, vòng 18
UMF Tindastoll Nữ
FT
0 - 4
(0-3)
Hafnarfjordur Nữ
- Thống kê UMF Tindastoll Nữ đấu với Hafnarfjordur Nữ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu UMF Tindastoll Nữ gặp Hafnarfjordur Nữ
UMF Tindastoll Nữ
0%
Hòa
20%
Hafnarfjordur Nữ
80%
- PHONG ĐỘ UMF TINDASTOLL NỮ
| 11/10 | UMF Tindastoll Nữ | 5 - 2 | Fjardab HL Nữ |
| 04/10 | Fram Rey. Nữ | 3 - 3 | UMF Tindastoll Nữ |
| 26/09 | Thor Akureyri Nữ | 3 - 0 | UMF Tindastoll Nữ |
| 20/09 | UMF Tindastoll Nữ | 0 - 4 | Hafnarfjordur Nữ |
| 14/09 | Valur Nữ | 6 - 2 | UMF Tindastoll Nữ |
- PHONG ĐỘ HAFNARFJORDUR NỮ1
Bảng xếp hạng, thứ hạng UMF Tindastoll Nữ gặp Hafnarfjordur Nữ
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Breidablik Nữ | 19 | 13 | 1 | 5 | 50 | 23 | 40 |
| 2. | Hafnarfjordur Nữ | 19 | 12 | 3 | 4 | 58 | 34 | 39 |
| 3. | Stjarnan Nữ | 20 | 7 | 6 | 7 | 31 | 31 | 27 |
| 4. | Vestmannaeyjar Nữ | 18 | 8 | 2 | 8 | 32 | 36 | 26 |
| 5. | Grindavik/Njardvik Nữ | 20 | 7 | 5 | 8 | 28 | 37 | 26 |
| 6. | Fram Rey. Nữ | 20 | 8 | 2 | 10 | 30 | 44 | 26 |
| 7. | Throttur Rey. Nữ | 18 | 7 | 4 | 7 | 32 | 30 | 25 |
| 8. | Thor Akureyri Nữ | 19 | 7 | 2 | 10 | 27 | 29 | 23 |
| 9. | Valur Nữ | 19 | 5 | 5 | 9 | 23 | 33 | 20 |
| 10. | Vikingur Rey. Nữ | 20 | 5 | 4 | 11 | 28 | 42 | 19 |