Số liệu thống kê, nhận định UNION SAINT-GILLOISE gặp RFC SERAING
VĐQG Bỉ, vòng 33
Union Saint-Gilloise
FT
2 - 1
(2-0)
RFC Seraing
- Thống kê Union Saint-Gilloise đấu với RFC Seraing
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Union Saint-Gilloise gặp RFC Seraing
Union Saint-Gilloise
100%
Hòa
0%
RFC Seraing
0%
- PHONG ĐỘ UNION SAINT-GILLOISE
| 29/01 | Union Saint-Gilloise | 1 - 0 | Atalanta |
| 25/01 | OH Leuven | 0 - 0 | Union Saint-Gilloise |
| 22/01 | Bayern Munich | 2 - 0 | Union Saint-Gilloise |
| 18/01 | Union Saint-Gilloise | 1 - 0 | KV Mechelen |
| 15/01 | Dender | 0 - 2 | Union Saint-Gilloise |
- PHONG ĐỘ RFC SERAING1
| 28/01 | Beerschot-Wilrijk | 0 - 0 | RFC Seraing |
| 25/01 | RFC Seraing | 2 - 2 | RFC Liege |
| 17/01 | RFC Seraing | 3 - 1 | RWD Molenbeek |
| 05/01 | Ajax | 4 - 0 | RFC Seraing |
| 20/12 | KAA Gent B | 3 - 1 | RFC Seraing |
Nhận định, soi kèo Union Saint-Gilloise vs RFC Seraing
Châu Á: 0.96*0 : 2 1/2*0.92
USGIL đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, SERAI thi đấu thiếu ổn định: thua 5 trận vừa qua.Dự đoán: USGIL
Tài xỉu: 1.00*3 3/4*0.87
3/5 trận gần đây của USGIL có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SERAI cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Union Saint-Gilloise gặp RFC Seraing
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Union Saint-Gilloise | 22 | 13 | 7 | 2 | 37 | 12 | 46 |
| 2. | Sint Truiden | 22 | 14 | 3 | 5 | 33 | 24 | 45 |
| 3. | Club Brugge | 22 | 14 | 2 | 6 | 42 | 28 | 44 |
| 4. | Anderlecht | 22 | 10 | 6 | 6 | 30 | 26 | 36 |
| 5. | Gent | 22 | 9 | 5 | 8 | 36 | 31 | 32 |
| 6. | KV Mechelen | 22 | 8 | 8 | 6 | 26 | 24 | 32 |
| 7. | Charleroi | 22 | 8 | 6 | 8 | 27 | 26 | 30 |
| 8. | Royal Antwerp | 22 | 7 | 6 | 9 | 24 | 24 | 27 |
| 9. | Standard Liege | 22 | 8 | 3 | 11 | 18 | 29 | 27 |
| 10. | Zulte-Waregem | 22 | 6 | 8 | 8 | 31 | 34 | 26 |
| 11. | Racing Genk | 22 | 6 | 8 | 8 | 29 | 34 | 26 |
| 12. | Westerlo | 22 | 6 | 7 | 9 | 29 | 33 | 25 |
| 13. | RAA L Louviere | 22 | 5 | 8 | 9 | 19 | 25 | 23 |
| 14. | Cercle Brugge | 22 | 4 | 9 | 9 | 28 | 31 | 21 |
| 15. | OH Leuven | 22 | 5 | 6 | 11 | 19 | 30 | 21 |
| 16. | Dender | 22 | 3 | 8 | 11 | 17 | 34 | 17 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ