Số liệu thống kê, nhận định UNION SAINT-GILLOISE gặp RFC SERAING
VĐQG Bỉ, vòng 33
Union Saint-Gilloise
FT
2 - 1
(2-0)
RFC Seraing
- Thống kê Union Saint-Gilloise đấu với RFC Seraing
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Union Saint-Gilloise gặp RFC Seraing
Union Saint-Gilloise
100%
Hòa
0%
RFC Seraing
0%
- PHONG ĐỘ UNION SAINT-GILLOISE
- PHONG ĐỘ RFC SERAING1
| 15/03 | RFC Seraing | 2 - 2 | Genk II |
| 12/03 | Olympic Charleroi | 2 - 4 | RFC Seraing |
| 08/03 | RFC Seraing | 4 - 0 | Francs Borains |
| 01/03 | Lommel | 0 - 1 | RFC Seraing |
| 14/02 | K. Lierse SK | 0 - 1 | RFC Seraing |
Nhận định, soi kèo Union Saint-Gilloise vs RFC Seraing
Châu Á: 0.96*0 : 2 1/2*0.92
USGIL đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, SERAI thi đấu thiếu ổn định: thua 5 trận vừa qua.Dự đoán: USGIL
Tài xỉu: 1.00*3 3/4*0.87
3/5 trận gần đây của USGIL có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SERAI cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Union Saint-Gilloise gặp RFC Seraing
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Union Saint-Gilloise | 29 | 18 | 9 | 2 | 47 | 16 | 63 |
| 2. | Club Brugge | 29 | 19 | 3 | 7 | 55 | 35 | 60 |
| 3. | Sint Truiden | 29 | 18 | 3 | 8 | 46 | 32 | 57 |
| 4. | KV Mechelen | 29 | 12 | 9 | 8 | 38 | 33 | 45 |
| 5. | Anderlecht | 29 | 12 | 8 | 9 | 41 | 36 | 44 |
| 6. | Gent | 29 | 12 | 6 | 11 | 46 | 42 | 42 |
| 7. | Racing Genk | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 | 42 | 41 |
| 8. | Standard Liege | 29 | 11 | 6 | 12 | 27 | 35 | 39 |
| 9. | Westerlo | 29 | 10 | 8 | 11 | 36 | 40 | 38 |
| 10. | Royal Antwerp | 29 | 9 | 8 | 12 | 31 | 31 | 35 |
| 11. | Charleroi | 29 | 9 | 7 | 13 | 38 | 41 | 34 |
| 12. | OH Leuven | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 | 43 | 31 |
| 13. | RAA L Louviere | 29 | 6 | 12 | 11 | 25 | 32 | 30 |
| 14. | Zulte-Waregem | 29 | 7 | 8 | 14 | 37 | 47 | 29 |
| 15. | Cercle Brugge | 29 | 6 | 10 | 13 | 36 | 45 | 28 |
| 16. | Dender | 29 | 3 | 10 | 16 | 23 | 48 | 19 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ