Số liệu thống kê, nhận định UNION SAINT-GILLOISE gặp ROYAL ANTWERP
VĐQG Bỉ, vòng 16
Union Saint-Gilloise
FT
2 - 1
(1-1)
Royal Antwerp
- Thống kê Union Saint-Gilloise đấu với Royal Antwerp
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Union Saint-Gilloise gặp Royal Antwerp
Union Saint-Gilloise
80%
Hòa
20%
Royal Antwerp
0%
- PHONG ĐỘ UNION SAINT-GILLOISE
- PHONG ĐỘ ROYAL ANTWERP1
| 24/10 | Royal Antwerp | 3 - 0 | Charleroi |
| 11/10 | Westerlo | 5 - 1 | Royal Antwerp |
| 20/09 | Royal Antwerp | 0 - 2 | Union Saint-Gilloise |
| 13/09 | Club Brugge | 3 - 1 | Royal Antwerp |
| 06/09 | Standard Liege | 1 - 0 | Royal Antwerp |
Nhận định, soi kèo Union Saint-Gilloise vs Royal Antwerp
Châu Á: -0.95*0 : 3/4*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ANT khi thắng 9/16 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: ANT
Tài xỉu: -0.98*2 1/2*0.85
4/5 trận gần đây của USGIL có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ANT cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Union Saint-Gilloise gặp Royal Antwerp
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Club Brugge | 10 | 9 | 0 | 1 | 26 | 8 | 27 |
| 2. | Union Saint-Gilloise | 10 | 8 | 2 | 0 | 29 | 7 | 26 |
| 3. | Gent | 9 | 8 | 1 | 0 | 19 | 4 | 25 |
| 4. | Charleroi | 9 | 7 | 0 | 2 | 16 | 10 | 21 |
| 5. | Anderlecht | 10 | 6 | 1 | 3 | 13 | 11 | 19 |
| 6. | Racing Genk | 10 | 4 | 3 | 3 | 18 | 14 | 15 |
| 7. | Westerlo | 10 | 4 | 2 | 4 | 25 | 25 | 14 |
| 8. | Lommel | 9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 11 | 12 |
| 9. | Standard Liege | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 16 | 12 |
| 10. | Zulte-Waregem | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 16 | 11 |
| 11. | Royal Antwerp | 9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 20 | 10 |
| 12. | Beveren | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 20 | 10 |
| 13. | KV Mechelen | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 17 | 9 |
| 14. | Sint Truiden | 9 | 2 | 2 | 5 | 17 | 19 | 8 |
| 15. | RAA L Louviere | 9 | 2 | 1 | 6 | 11 | 18 | 7 |
| 16. | OH Leuven | 9 | 1 | 3 | 5 | 8 | 16 | 6 |
| 16. | Dender | 30 | 3 | 10 | 17 | 24 | 51 | 19 |
| 17. | Kortrijk | 9 | 1 | 1 | 7 | 3 | 19 | 4 |
| 18. | Cercle Brugge | 9 | 0 | 3 | 6 | 11 | 21 | 3 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ