Số liệu thống kê, nhận định UNION SAINT-GILLOISE gặp RWD MOLENBEEK
VĐQG Bỉ, vòng 23
Union Saint-Gilloise
FT
3 - 2
(2-0)
RWD Molenbeek
- Thống kê Union Saint-Gilloise đấu với RWD Molenbeek
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Union Saint-Gilloise gặp RWD Molenbeek
Union Saint-Gilloise
100%
Hòa
0%
RWD Molenbeek
0%
- PHONG ĐỘ UNION SAINT-GILLOISE
- PHONG ĐỘ RWD MOLENBEEK1
| 17/01 | RFC Seraing | 3 - 1 | RWD Molenbeek |
| 21/12 | RWD Molenbeek | 0 - 3 | RFC Liege |
| 18/12 | Club Brugge II | 0 - 1 | RWD Molenbeek |
| 14/12 | RWD Molenbeek | 3 - 3 | Olympic Charleroi |
| 07/12 | Anderlecht II | 2 - 2 | RWD Molenbeek |
Nhận định, soi kèo Union Saint-Gilloise vs RWD Molenbeek
Châu Á: 0.92*0 : 2*0.96
USGIL đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, RWDM thi đấu thiếu ổn định: thua 5 trận vừa qua.Dự đoán: USGIL
Tài xỉu: 0.91*3 1/4*0.96
4/5 trận gần đây của USGIL có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của RWDM cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Union Saint-Gilloise gặp RWD Molenbeek
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Union Saint-Gilloise | 21 | 13 | 6 | 2 | 37 | 12 | 45 |
| 2. | Sint Truiden | 21 | 13 | 3 | 5 | 31 | 23 | 42 |
| 3. | Club Brugge | 21 | 13 | 2 | 6 | 38 | 25 | 41 |
| 4. | Anderlecht | 21 | 10 | 5 | 6 | 30 | 26 | 35 |
| 5. | KV Mechelen | 21 | 8 | 7 | 6 | 25 | 23 | 31 |
| 6. | Gent | 21 | 8 | 5 | 8 | 32 | 31 | 29 |
| 7. | Royal Antwerp | 21 | 7 | 6 | 8 | 24 | 22 | 27 |
| 8. | Charleroi | 21 | 7 | 6 | 8 | 25 | 26 | 27 |
| 9. | Standard Liege | 21 | 8 | 3 | 10 | 18 | 25 | 27 |
| 10. | Zulte-Waregem | 21 | 6 | 8 | 7 | 28 | 30 | 26 |
| 11. | Racing Genk | 21 | 6 | 7 | 8 | 28 | 33 | 25 |
| 12. | Westerlo | 21 | 6 | 6 | 9 | 28 | 32 | 24 |
| 13. | RAA L Louviere | 21 | 5 | 8 | 8 | 18 | 23 | 23 |
| 14. | Cercle Brugge | 21 | 4 | 8 | 9 | 27 | 30 | 20 |
| 15. | OH Leuven | 21 | 5 | 5 | 11 | 19 | 30 | 20 |
| 16. | Dender | 21 | 3 | 7 | 11 | 17 | 34 | 16 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ