Số liệu thống kê, nhận định UNIV. CATOLICA(CHL) gặp HUACHIPATO
VĐQG Chi Lê, vòng Apt 13
Univ. Catolica(CHL)
FT
1 - 2
(0-1)
Huachipato
- Thống kê Univ. Catolica(CHL) đấu với Huachipato
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Univ. Catolica(CHL) gặp Huachipato
Univ. Catolica(CHL)
60%
Hòa
40%
Huachipato
0%
| 21/01 | Univ. Catolica(CHL) | 4 - 2 | Huachipato |
| 29/11 | Huachipato | 0 - 0 | Univ. Catolica(CHL) |
| 15/06 | Univ. Catolica(CHL) | 1 - 0 | Huachipato |
| 26/08 | Univ. Catolica(CHL) | 4 - 0 | Huachipato |
| 30/03 | Huachipato | 0 - 0 | Univ. Catolica(CHL) |
- PHONG ĐỘ UNIV. CATOLICA(CHL)
| 15/03 | Univ. Catolica(CHL) | 2 - 2 | Everton CD |
| 08/03 | O Higgins | 1 - 0 | Univ. Catolica(CHL) |
| 02/03 | Nublense | 1 - 2 | Univ. Catolica(CHL) |
| 22/02 | Univ. Catolica(CHL) | 3 - 1 | Coquimbo Unido |
| 15/02 | Cobresal | 3 - 2 | Univ. Catolica(CHL) |
- PHONG ĐỘ HUACHIPATO1
| 17/03 | Colo Colo | 2 - 0 | Huachipato |
| 07/03 | Huachipato | 1 - 3 | Coquimbo Unido |
| 01/03 | Deportes Limache | 3 - 0 | Huachipato |
| 25/02 | Huachipato | 1 - 2 | Carabobo |
| 21/02 | Huachipato | 2 - 1 | Palestino |
Nhận định, soi kèo Univ. Catolica(CHL) vs Huachipato
Châu Á: -0.98*0 : 3/4*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên UCAT khi thắng 6/10 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: UCAT
Tài xỉu: 0.84*2 3/4*-0.98
3/5 trận gần đây của UCAT có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của HUA cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Univ. Catolica(CHL) gặp Huachipato
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Colo Colo | 7 | 5 | 0 | 2 | 8 | 4 | 15 |
| 2. | Deportes Limache | 7 | 4 | 2 | 1 | 16 | 8 | 14 |
| 3. | Nublense | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 6 | 12 |
| 4. | Univ. Catolica(CHL) | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 10 | 11 |
| 5. | U.Concepcion | 7 | 3 | 2 | 2 | 6 | 9 | 11 |
| 6. | Audax Italiano | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 5 | 10 |
| 7. | U. La Calera | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 9 | 10 |
| 8. | Univ. de Chile | 7 | 2 | 4 | 1 | 6 | 5 | 10 |
| 9. | O Higgins | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 11 | 10 |
| 10. | La Serena | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 7 | 9 |
| 11. | Coquimbo Unido | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 8 | 9 |
| 12. | Huachipato | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 11 | 9 |
| 13. | Palestino | 7 | 2 | 2 | 3 | 11 | 11 | 8 |
| 14. | Everton CD | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 9 | 7 |
| 15. | Cobresal | 7 | 2 | 1 | 4 | 10 | 16 | 7 |
| 16. | Dep.Concepcion | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 12 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG CHI LÊ