Số liệu thống kê, nhận định UNIVERSITAEA CLUJ gặp CFR CLUJ
VĐQG Romania, vòng Playoff 5
Universitaea Cluj
FT
1 - 0
(1-0)
CFR Cluj
- Thống kê Universitaea Cluj đấu với CFR Cluj
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Universitaea Cluj gặp CFR Cluj
Universitaea Cluj
20%
Hòa
20%
CFR Cluj
60%
| 26/04 | CFR Cluj | 1 - 0 | Universitaea Cluj |
| 17/03 | Universitaea Cluj | 2 - 1 | CFR Cluj |
| 08/02 | CFR Cluj | 3 - 2 | Universitaea Cluj |
| 30/09 | Universitaea Cluj | 2 - 2 | CFR Cluj |
| 04/05 | CFR Cluj | 1 - 0 | Universitaea Cluj |
- PHONG ĐỘ UNIVERSITAEA CLUJ
| 31/07 | Brann | 3 - 1 | Universitaea Cluj |
| 26/07 | Sepsi OSK | 1 - 0 | Universitaea Cluj |
| 24/07 | Universitaea Cluj | 2 - 2 | Brann |
| 17/07 | Universitaea Cluj | 0 - 0 | Dinamo Kiev |
| 13/07 | Universitatea Craiova | 1 - 1 | Universitaea Cluj |
- PHONG ĐỘ CFR CLUJ1
Nhận định, soi kèo Universitaea Cluj vs CFR Cluj
Châu Á: 0.83*1/4 : 0*0.99
UCL đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, CLU thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: CLU
Tài xỉu: -0.98*2*0.78
3/5 trận gần đây của UCL có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CLU cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Universitaea Cluj gặp CFR Cluj
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rapid Bucuresti | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 2. | CFR Cluj | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 4. | Corvinul Hunedoara | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 5. | Steaua Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 6. | Arges Pitesti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 7. | Sepsi OSK | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| 8. | Voluntari | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 3 |
| 9. | Otelul Galati | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 10. | Botosani | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 11. | UTA Arad | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 |
| 12. | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Petrolul Ploiesti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 14. | Universitaea Cluj | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 15. | Universitatea Craiova | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 |
| 16. | FK Csikszereda | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA