Số liệu thống kê, nhận định UNIVERSITAEA CLUJ gặp STEAUA BUCURESTI
VĐQG Romania, vòng 26
Universitaea Cluj
FT
0 - 0
(0-0)
Steaua Bucuresti
- Thống kê Universitaea Cluj đấu với Steaua Bucuresti
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Universitaea Cluj gặp Steaua Bucuresti
Universitaea Cluj
0%
Hòa
20%
Steaua Bucuresti
80%
- PHONG ĐỘ UNIVERSITAEA CLUJ
- PHONG ĐỘ STEAUA BUCURESTI1
| 06/02 | Steaua Bucuresti | 2 - 1 | Botosani |
| 02/02 | Steaua Bucuresti | 1 - 0 | FK Csikszereda |
| 30/01 | Steaua Bucuresti | 1 - 1 | Fenerbahce |
| 26/01 | Steaua Bucuresti | 1 - 4 | CFR Cluj |
| 23/01 | Dinamo Zagreb | 4 - 1 | Steaua Bucuresti |
Nhận định, soi kèo Universitaea Cluj vs Steaua Bucuresti
Châu Á: 0.86*1/2 : 0*0.96
UCL đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, SBU thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: SBU
Tài xỉu: 0.92*2 1/2*0.88
3/5 trận gần đây của UCL có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SBU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Universitaea Cluj gặp Steaua Bucuresti
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 25 | 14 | 7 | 4 | 45 | 24 | 49 |
| 2. | Rapid Bucuresti | 25 | 14 | 6 | 5 | 40 | 23 | 48 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 25 | 13 | 9 | 3 | 39 | 22 | 48 |
| 4. | Universitaea Cluj | 25 | 12 | 6 | 7 | 32 | 21 | 42 |
| 5. | Arges Pitesti | 25 | 12 | 4 | 9 | 31 | 25 | 40 |
| 6. | Botosani | 25 | 10 | 9 | 6 | 31 | 20 | 39 |
| 7. | CFR Cluj | 25 | 10 | 8 | 7 | 39 | 36 | 38 |
| 8. | UTA Arad | 25 | 10 | 8 | 7 | 31 | 33 | 38 |
| 9. | Otelul Galati | 25 | 10 | 7 | 8 | 35 | 20 | 37 |
| 10. | Steaua Bucuresti | 25 | 10 | 7 | 8 | 35 | 32 | 37 |
| 11. | Farul Constanta | 25 | 9 | 8 | 8 | 35 | 30 | 35 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 25 | 5 | 9 | 11 | 18 | 26 | 24 |
| 13. | FK Csikszereda | 25 | 5 | 7 | 13 | 23 | 52 | 22 |
| 14. | Unirea Slobozia | 25 | 6 | 3 | 16 | 24 | 39 | 21 |
| 15. | Hermannstadt | 25 | 2 | 9 | 14 | 22 | 44 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 25 | 2 | 5 | 18 | 21 | 54 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 6, ngày 06/02 | |||
| 22h00 | Arges Pitesti | vs | Hermannstadt |
| Thứ 7, ngày 07/02 | |||
| 01h00 | Rapid Bucuresti | vs | Petrolul Ploiesti |
| 19h30 | Unirea Slobozia | vs | Farul Constanta |
| 22h00 | FK Csikszereda | vs | UTA Arad |
| C.Nhật, ngày 08/02 | |||
| 01h00 | CFR Cluj | vs | Universitaea Cluj |
| 22h00 | Botosani | vs | FC Metaloglobus |
| Thứ 2, ngày 09/02 | |||
| 01h00 | Otelul Galati | vs | Steaua Bucuresti |
| Thứ 3, ngày 10/02 | |||
| 01h00 | Dinamo Bucuresti | vs | Universitatea Craiova |