Số liệu thống kê, nhận định UNIVERSITAEA CLUJ gặp UNIREA SLOBOZIA
VĐQG Romania, vòng 27
Universitaea Cluj
FT
3 - 2
(1-2)
Unirea Slobozia
- Thống kê Universitaea Cluj đấu với Unirea Slobozia
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Universitaea Cluj gặp Unirea Slobozia
Universitaea Cluj
75%
Hòa
25%
Unirea Slobozia
0%
- PHONG ĐỘ UNIVERSITAEA CLUJ
| 21/02 | Botosani | 1 - 3 | Universitaea Cluj |
| 15/02 | Universitaea Cluj | 4 - 1 | FK Csikszereda |
| 12/02 | Universitaea Cluj | 2 - 0 | Otelul Galati |
| 08/02 | CFR Cluj | 3 - 2 | Universitaea Cluj |
| 03/02 | Universitaea Cluj | 3 - 1 | Arges Pitesti |
- PHONG ĐỘ UNIREA SLOBOZIA1
Nhận định, soi kèo Universitaea Cluj vs Unirea Slobozia
Châu Á: 0.95*0 : 1 1/4*0.87
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên USLOB khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: USLOB
Tài xỉu: 0.82*2 1/4*0.98
3/5 trận gần đây của UCL có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của USLOB cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Universitaea Cluj gặp Unirea Slobozia
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 28 | 16 | 8 | 4 | 50 | 25 | 56 |
| 2. | Dinamo Bucuresti | 28 | 14 | 10 | 4 | 42 | 25 | 52 |
| 3. | Rapid Bucuresti | 28 | 15 | 7 | 6 | 44 | 28 | 52 |
| 4. | Universitaea Cluj | 28 | 14 | 6 | 8 | 41 | 26 | 48 |
| 5. | CFR Cluj | 28 | 13 | 8 | 7 | 45 | 39 | 47 |
| 6. | Arges Pitesti | 28 | 14 | 4 | 10 | 36 | 28 | 46 |
| 7. | Steaua Bucuresti | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 | 35 | 43 |
| 8. | Botosani | 28 | 11 | 9 | 8 | 36 | 25 | 42 |
| 9. | UTA Arad | 28 | 11 | 9 | 8 | 35 | 38 | 42 |
| 10. | Otelul Galati | 28 | 11 | 8 | 9 | 39 | 26 | 41 |
| 11. | Farul Constanta | 28 | 10 | 8 | 10 | 39 | 34 | 38 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 28 | 6 | 10 | 12 | 22 | 30 | 28 |
| 13. | FK Csikszereda | 28 | 7 | 7 | 14 | 28 | 57 | 28 |
| 14. | Unirea Slobozia | 28 | 7 | 3 | 18 | 26 | 44 | 24 |
| 15. | Hermannstadt | 28 | 2 | 9 | 17 | 24 | 50 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 28 | 2 | 5 | 21 | 22 | 62 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 7, ngày 14/02 | |||
| 01h00 | Petrolul Ploiesti | 2 - 1 | Arges Pitesti |
| 19h30 | FC Metaloglobus | 0 - 1 | Otelul Galati |
| C.Nhật, ngày 15/02 | |||
| 00h00 | Universitaea Cluj | 4 - 1 | FK Csikszereda |
| 19h00 | UTA Arad | 2 - 1 | Botosani |
| 22h00 | Farul Constanta | 3 - 1 | Rapid Bucuresti |
| Thứ 2, ngày 16/02 | |||
| 01h00 | Universitatea Craiova | 1 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 22h00 | Hermannstadt | 0 - 1 | CFR Cluj |
| Thứ 3, ngày 17/02 | |||
| 01h00 | Dinamo Bucuresti | 1 - 0 | Unirea Slobozia |