Số liệu thống kê, nhận định UNIVERSITATEA CRAIOVA gặp CFR CLUJ
VĐQG Romania, vòng Playoff 10
Universitatea Craiova
FT
0 - 1
(0-0)
CFR Cluj
- Thống kê Universitatea Craiova đấu với CFR Cluj
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Universitatea Craiova gặp CFR Cluj
Universitatea Craiova
40%
Hòa
60%
CFR Cluj
0%
| 09/05 | CFR Cluj | 0 - 0 | Universitatea Craiova |
| 07/04 | Universitatea Craiova | 2 - 0 | CFR Cluj |
| 05/03 | Universitatea Craiova | 1 - 1 | CFR Cluj |
| 08/12 | Universitatea Craiova | 1 - 1 | CFR Cluj |
| 04/08 | CFR Cluj | 2 - 3 | Universitatea Craiova |
- PHONG ĐỘ UNIVERSITATEA CRAIOVA
- PHONG ĐỘ CFR CLUJ1
| 23/07 | Alashkert | 1 - 1 | CFR Cluj |
| 09/07 | Karpaty Lviv | 1 - 0 | CFR Cluj |
| 07/07 | CFR Cluj | 1 - 1 | FC Noah |
| 23/05 | CFR Cluj | 1 - 1 | Arges Pitesti |
| 17/05 | Dinamo Bucuresti | 0 - 0 | CFR Cluj |
Nhận định, soi kèo Universitatea Craiova vs CFR Cluj
Châu Á: 0.85*0 : 0*-0.97
CLU thi đấu thất thường: thua 3/4 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên CSCR khi thắng 2 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: CSCR
Tài xỉu: 0.97*2 1/2*0.83
3/5 trận gần đây của CSCR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CLU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Universitatea Craiova gặp CFR Cluj
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Corvinul Hunedoara | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 2. | Arges Pitesti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 3. | Rapid Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 4. | Otelul Galati | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 5. | UTA Arad | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 6. | Botosani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. | CFR Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | Dinamo Bucuresti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | Steaua Bucuresti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | Universitaea Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Universitatea Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Voluntari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14. | Petrolul Ploiesti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 15. | Sepsi OSK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 16. | FK Csikszereda | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA