Số liệu thống kê, nhận định UNIVERSITATEA CRAIOVA gặp FARUL CONSTANTA
VĐQG Romania, vòng 9
Universitatea Craiova
FT
2 - 0
(1-0)
Farul Constanta
- Thống kê Universitatea Craiova đấu với Farul Constanta
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Universitatea Craiova gặp Farul Constanta
Universitatea Craiova
40%
Hòa
20%
Farul Constanta
40%
- PHONG ĐỘ UNIVERSITATEA CRAIOVA
- PHONG ĐỘ FARUL CONSTANTA1
| 08/08 | Farul Constanta | 3 - 2 | FK Csikszereda |
| 11/07 | Dinamo Bucuresti | 1 - 3 | Farul Constanta |
| 08/07 | Farul Constanta | 0 - 1 | Cherno More |
| 03/07 | Farul Constanta | 0 - 0 | Otelul Galati |
| 01/06 | Farul Constanta | 1 - 1 | Chindia Targoviste |
Nhận định, soi kèo Universitatea Craiova vs Farul Constanta
Châu Á: 0.97*0 : 3/4*0.85
Universitatea Craiova đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, Farul Constanta thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: CSCR
Tài xỉu: 0.75*2 1/2*-0.95
3/5 trận gần đây của Universitatea Craiova có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Farul Constanta cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Universitatea Craiova gặp Farul Constanta
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rapid Bucuresti | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 2. | Sepsi OSK | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3. | CFR Cluj | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 |
| 4. | Dinamo Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 5. | Corvinul Hunedoara | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 6. | Steaua Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 7. | Farul Constanta | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 8. | Arges Pitesti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 9. | Voluntari | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 3 |
| 10. | Otelul Galati | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 11. | Botosani | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 12. | UTA Arad | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 |
| 13. | FK Csikszereda | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 8 | 1 |
| 14. | Petrolul Ploiesti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 15. | Universitaea Cluj | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 16. | Universitatea Craiova | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA