Số liệu thống kê, nhận định UNIVERSITATEA CRAIOVA gặp RAPID BUCURESTI
VĐQG Romania, vòng Playoff 8
Universitatea Craiova
FT
3 - 1
(1-1)
Rapid Bucuresti
- Thống kê Universitatea Craiova đấu với Rapid Bucuresti
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Universitatea Craiova gặp Rapid Bucuresti
Universitatea Craiova
20%
Hòa
40%
Rapid Bucuresti
40%
- PHONG ĐỘ UNIVERSITATEA CRAIOVA
- PHONG ĐỘ RAPID BUCURESTI1
| 27/01 | UTA Arad | 1 - 2 | Rapid Bucuresti |
| 18/01 | Rapid Bucuresti | 1 - 0 | FC Metaloglobus |
| 11/01 | Rapid Bucuresti | 2 - 1 | CSKA 1948 Sofia |
| 10/01 | Wisla Plock | 2 - 1 | Rapid Bucuresti |
| 22/12 | Steaua Bucuresti | 2 - 1 | Rapid Bucuresti |
Nhận định, soi kèo Universitatea Craiova vs Rapid Bucuresti
Châu Á: 0.65*0 : 1/4*-0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CSCR khi thắng 4/6 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: CSCR
Tài xỉu: 0.87*2 1/4*0.93
3/5 trận gần đây của CSCR có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của RBU cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Universitatea Craiova gặp Rapid Bucuresti
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 23 | 13 | 7 | 3 | 43 | 20 | 46 |
| 2. | Rapid Bucuresti | 23 | 13 | 6 | 4 | 37 | 21 | 45 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 23 | 12 | 8 | 3 | 35 | 19 | 44 |
| 4. | Arges Pitesti | 23 | 12 | 4 | 7 | 30 | 21 | 40 |
| 5. | Botosani | 23 | 10 | 8 | 5 | 30 | 18 | 38 |
| 6. | Otelul Galati | 23 | 10 | 6 | 7 | 35 | 19 | 36 |
| 7. | Universitaea Cluj | 23 | 10 | 6 | 7 | 27 | 20 | 36 |
| 8. | UTA Arad | 23 | 9 | 8 | 6 | 30 | 32 | 35 |
| 9. | Farul Constanta | 23 | 8 | 8 | 7 | 29 | 26 | 32 |
| 10. | CFR Cluj | 23 | 8 | 8 | 7 | 34 | 34 | 32 |
| 11. | Steaua Bucuresti | 23 | 8 | 7 | 8 | 32 | 31 | 31 |
| 12. | Unirea Slobozia | 23 | 6 | 3 | 14 | 22 | 35 | 21 |
| 13. | Petrolul Ploiesti | 23 | 4 | 8 | 11 | 16 | 25 | 20 |
| 14. | FK Csikszereda | 23 | 4 | 7 | 12 | 22 | 51 | 19 |
| 15. | Hermannstadt | 23 | 1 | 9 | 13 | 19 | 39 | 12 |
| 16. | FC Metaloglobus | 23 | 2 | 5 | 16 | 19 | 49 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA