Số liệu thống kê, nhận định UNIVERSITATEA CRAIOVA gặp STEAUA BUCURESTI
VĐQG Romania, vòng Playoff 7
Universitatea Craiova
FT
0 - 0
(0-0)
Steaua Bucuresti
- Thống kê Universitatea Craiova đấu với Steaua Bucuresti
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Universitatea Craiova gặp Steaua Bucuresti
Universitatea Craiova
20%
Hòa
20%
Steaua Bucuresti
60%
- PHONG ĐỘ UNIVERSITATEA CRAIOVA
- PHONG ĐỘ STEAUA BUCURESTI1
| 02/02 | Steaua Bucuresti | 1 - 0 | FK Csikszereda |
| 30/01 | Steaua Bucuresti | 1 - 1 | Fenerbahce |
| 26/01 | Steaua Bucuresti | 1 - 4 | CFR Cluj |
| 23/01 | Dinamo Zagreb | 4 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 17/01 | Arges Pitesti | 1 - 0 | Steaua Bucuresti |
Nhận định, soi kèo Universitatea Craiova vs Steaua Bucuresti
Châu Á: 0.99*0 : 0*0.83
CSCR đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, SBU thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: SBU
Tài xỉu: 0.86*2 1/4*0.94
3/5 trận gần đây của CSCR có ít hơn 3 bàn. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Universitatea Craiova gặp Steaua Bucuresti
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rapid Bucuresti | 25 | 14 | 6 | 5 | 40 | 23 | 48 |
| 2. | Universitatea Craiova | 24 | 13 | 7 | 4 | 44 | 24 | 46 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 24 | 12 | 9 | 3 | 36 | 20 | 45 |
| 4. | Universitaea Cluj | 25 | 12 | 6 | 7 | 32 | 21 | 42 |
| 5. | Arges Pitesti | 25 | 12 | 4 | 9 | 31 | 25 | 40 |
| 6. | Botosani | 24 | 10 | 9 | 5 | 30 | 18 | 39 |
| 7. | UTA Arad | 24 | 10 | 8 | 6 | 31 | 32 | 38 |
| 8. | Otelul Galati | 24 | 10 | 7 | 7 | 35 | 19 | 37 |
| 9. | Farul Constanta | 24 | 9 | 8 | 7 | 33 | 27 | 35 |
| 10. | CFR Cluj | 24 | 9 | 8 | 7 | 38 | 36 | 35 |
| 11. | Steaua Bucuresti | 24 | 9 | 7 | 8 | 33 | 31 | 34 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 25 | 5 | 9 | 11 | 18 | 26 | 24 |
| 13. | Unirea Slobozia | 25 | 6 | 3 | 16 | 24 | 39 | 21 |
| 14. | FK Csikszereda | 24 | 4 | 7 | 13 | 22 | 52 | 19 |
| 15. | Hermannstadt | 25 | 2 | 9 | 14 | 22 | 44 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 24 | 2 | 5 | 17 | 21 | 53 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA