Số liệu thống kê, nhận định URAWA RED gặp FC TOKYO
VĐQG Nhật Bản, vòng 2.2
Urawa Red
FT
0 - 1
(0-1)
FC Tokyo
- Thống kê Urawa Red đấu với FC Tokyo
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Urawa Red gặp FC Tokyo
Urawa Red
20%
Hòa
20%
FC Tokyo
60%
- PHONG ĐỘ URAWA RED
| 22/03 | Urawa Red | 1 - 2 | Machida Zelvia |
| 18/03 | Urawa Red | 1 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 14/03 | Tokyo Verdy | 1 - 0 | Urawa Red |
| 07/03 | Urawa Red | 2 - 0 | Mito Hollyhock |
| 28/02 | Urawa Red | 2 - 3 | Kashima Antlers |
- PHONG ĐỘ FC TOKYO1
| 22/03 | Tokyo Verdy | 0 - 0 | FC Tokyo |
| 18/03 | JEF United Chiba | 1 - 2 | FC Tokyo |
| 14/03 | Mito Hollyhock | 1 - 1 | FC Tokyo |
| 07/03 | FC Tokyo | 3 - 0 | Yokohama FM |
| 28/02 | FC Tokyo | 0 - 2 | Kashiwa Reysol |
Nhận định, soi kèo Urawa Red vs FC Tokyo
Châu Á: 0.86*1/4 : 0*-0.94
URA thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Trái lại, TOK đang chơi ổn định khi thắng 6/9 trận vừa qua.Dự đoán: TOK
Tài xỉu: -0.96*2 3/4*0.86
4/5 trận gần đây của URA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của TOK cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Urawa Red gặp FC Tokyo
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng East | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 8 | 7 | 1 | 0 | 15 | 4 | 22 | |||||||||||
| 2. | Machida Zelvia | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 12 | 15 | |||||||||||
| 3. | FC Tokyo | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 7 | 13 | |||||||||||
| 4. | Urawa Red | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 8 | 11 | |||||||||||
| 5. | Tokyo Verdy | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 11 | 11 | |||||||||||
| 6. | Yokohama FM | 8 | 3 | 0 | 5 | 12 | 12 | 9 | |||||||||||
| 7. | Kawasaki Fro. | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 14 | 9 | |||||||||||
| 8. | Kashiwa Reysol | 8 | 2 | 1 | 5 | 11 | 13 | 7 | |||||||||||
| 9. | Mito Hollyhock | 8 | 1 | 4 | 3 | 8 | 14 | 7 | |||||||||||
| 10. | JEF United Chiba | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 12 | 5 | |||||||||||
| Bảng West | |||||||||||||||||||
| 1. | Vissel Kobe | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 7 | 15 | |||||||||||
| 2. | Kyoto Sanga | 8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 8 | 12 | |||||||||||
| 3. | Nagoya Grampus | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 10 | 12 | |||||||||||
| 4. | V-Varen Nagasaki | 8 | 4 | 0 | 4 | 10 | 11 | 12 | |||||||||||
| 5. | Shimizu S-Pulse | 8 | 2 | 5 | 1 | 9 | 7 | 11 | |||||||||||
| 6. | Gamba Osaka | 8 | 2 | 5 | 1 | 11 | 11 | 11 | |||||||||||
| 7. | Sanf Hiroshima | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 12 | 10 | |||||||||||
| 8. | Okayama | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 8 | 10 | |||||||||||
| 9. | Cerezo Osaka | 8 | 2 | 3 | 3 | 7 | 7 | 9 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 8 | 0 | 3 | 5 | 6 | 16 | 3 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN