Số liệu thống kê, nhận định UTA ARAD gặp UNIVERSITAEA CLUJ
VĐQG Romania, vòng 5
UTA Arad
FT
2 - 1
(1-1)
Universitaea Cluj
- Thống kê UTA Arad đấu với Universitaea Cluj
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu UTA Arad gặp Universitaea Cluj
UTA Arad
20%
Hòa
60%
Universitaea Cluj
20%
| 22/11 | UTA Arad | 0 - 2 | Universitaea Cluj |
| 19/07 | Universitaea Cluj | 1 - 1 | UTA Arad |
| 02/12 | Universitaea Cluj | 0 - 1 | UTA Arad |
| 29/07 | UTA Arad | 0 - 0 | Universitaea Cluj |
| 30/03 | Universitaea Cluj | 0 - 0 | UTA Arad |
- PHONG ĐỘ UTA ARAD
| 04/02 | UTA Arad | 0 - 1 | CFR Cluj |
| 31/01 | Arges Pitesti | 0 - 1 | UTA Arad |
| 27/01 | UTA Arad | 1 - 2 | Rapid Bucuresti |
| 17/01 | Unirea Slobozia | 1 - 3 | UTA Arad |
| 21/12 | UTA Arad | 2 - 0 | Dinamo Bucuresti |
- PHONG ĐỘ UNIVERSITAEA CLUJ1
Nhận định, soi kèo UTA Arad vs Universitaea Cluj
Châu Á: -0.89*0 : 1/2*0.70
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên UCL khi thắng 1/2 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: UCL
Tài xỉu: 0.81*2*0.99
4/5 trận gần đây của UTA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của UCL cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng UTA Arad gặp Universitaea Cluj
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 25 | 14 | 7 | 4 | 45 | 24 | 49 |
| 2. | Rapid Bucuresti | 25 | 14 | 6 | 5 | 40 | 23 | 48 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 25 | 13 | 9 | 3 | 39 | 22 | 48 |
| 4. | Universitaea Cluj | 25 | 12 | 6 | 7 | 32 | 21 | 42 |
| 5. | Arges Pitesti | 25 | 12 | 4 | 9 | 31 | 25 | 40 |
| 6. | Botosani | 25 | 10 | 9 | 6 | 31 | 20 | 39 |
| 7. | CFR Cluj | 25 | 10 | 8 | 7 | 39 | 36 | 38 |
| 8. | UTA Arad | 25 | 10 | 8 | 7 | 31 | 33 | 38 |
| 9. | Otelul Galati | 25 | 10 | 7 | 8 | 35 | 20 | 37 |
| 10. | Steaua Bucuresti | 25 | 10 | 7 | 8 | 35 | 32 | 37 |
| 11. | Farul Constanta | 25 | 9 | 8 | 8 | 35 | 30 | 35 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 25 | 5 | 9 | 11 | 18 | 26 | 24 |
| 13. | FK Csikszereda | 25 | 5 | 7 | 13 | 23 | 52 | 22 |
| 14. | Unirea Slobozia | 25 | 6 | 3 | 16 | 24 | 39 | 21 |
| 15. | Hermannstadt | 25 | 2 | 9 | 14 | 22 | 44 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 25 | 2 | 5 | 18 | 21 | 54 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 7, ngày 09/08 | |||
| 01h30 | FC Metaloglobus | 0 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 22h30 | UTA Arad | 2 - 1 | Farul Constanta |
| C.Nhật, ngày 10/08 | |||
| 01h30 | Universitaea Cluj | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 22h30 | Universitatea Craiova | 1 - 0 | Hermannstadt |
| Thứ 2, ngày 11/08 | |||
| 01h30 | Steaua Bucuresti | 0 - 1 | Unirea Slobozia |
| 22h59 | Botosani | 3 - 1 | Arges Pitesti |
| Thứ 3, ngày 12/08 | |||
| 01h30 | Otelul Galati | 1 - 1 | Rapid Bucuresti |
| Thứ 5, ngày 16/10 | |||
| 00h30 | FK Csikszereda | 2 - 2 | CFR Cluj |