Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định V-VAREN NAGASAKI gặp MATSUMOTO YAMA.

Hạng 2 Nhật Bản, vòng 18

V-Varen Nagasaki

FT

1 - 0

(1-0)

Matsumoto Yama.

- Thống kê V-Varen Nagasaki đấu với Matsumoto Yama.

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Bảng xếp hạng, thứ hạng V-Varen Nagasaki gặp Matsumoto Yama.

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây A
1. Tokushima Vortis 8 6 0 2 21 5 18
2. Kochi United SC 8 4 2 2 14 11 14
3. Alb. Niigata (JPN) 9 3 4 2 10 9 13
4. Kataller Toyama 8 3 3 2 15 12 12
5. Kamatamare San. 8 4 0 4 7 11 12
6. FC Osaka 8 2 4 2 5 5 10
7. Zweigen Kan. 9 2 4 3 8 14 10
8. FC Imabari 8 2 2 4 5 8 8
9. Nara Club 8 2 2 4 9 16 8
10. Ehime FC 8 1 3 4 7 10 6
Bảng Tây B
1. Tegevajaro Miyazaki 8 7 0 1 15 7 21
2. Kagoshima 8 5 2 1 9 4 17
3. Roas. Kumamoto 9 4 1 4 11 8 13
4. Renofa Yamaguchi 8 3 2 3 9 7 11
5. Sagan Tosu 8 3 2 3 9 8 11
6. Oita Trinita 8 3 1 4 10 10 10
7. Rayluck Shiga 8 3 1 4 5 8 10
8. Gainare Tottori 8 2 3 3 5 8 9
9. Ryukyu 9 1 4 4 7 12 7
10. Giravanz Kita. 8 2 0 6 7 15 6
Bảng Đông A
1. Blaublitz Akita 9 7 1 1 13 6 22
2. Shonan Bellmare 9 6 2 1 18 7 20
3. Vegalta Sendai 9 5 4 0 14 6 19
4. Sagamihara 9 3 2 4 17 16 11
5. Yokohama FC 9 3 1 5 16 16 10
6. Tochigi SC 8 3 1 4 13 14 10
7. Tochigi City 9 2 2 5 9 18 8
8. Montedio Yama. 8 2 1 5 8 11 7
9. Vanraure Hachinohe 7 1 3 3 4 6 6
10. Thespa Kusatsu 9 1 3 5 8 20 6
Bảng Đông B
1. Omiya Ardija 9 6 1 2 23 10 19
2. FC Gifu 9 5 2 2 15 10 17
3. Ventforet Kofu 9 5 1 3 11 6 16
4. Iwaki FC 7 4 2 1 8 4 14
5. Matsumoto Yama. 8 4 1 3 16 9 13
6. Fujieda MYFC 9 3 4 2 12 12 13
7. Consa. Sapporo 9 2 2 5 7 13 8
8. Fukushima Utd 8 2 2 4 12 20 8
9. Jubilo Iwata 9 1 3 5 5 11 6
10. Nagano Parceiro 9 1 2 6 8 22 5
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN