Số liệu thống kê, nhận định VALENCIENNES gặp STADE REIMS
Hạng 2 Pháp, vòng 37
G. Robail (Kiến tạo: L. Karaboue) (3')
FT
(75') P. Chavarria (Kiến tạo: R. Metanire)
(38') X. Chavalerin (Kiến tạo: P. Chavarria)
(15') A. Ndom (Kiến tạo: N. Mbemba)
- Thống kê Valenciennes đấu với Stade Reims
| 8(2) | Sút bóng | 12(6) |
| 3 | Phạt góc | 5 |
| 5 | Phạm lỗi | 9 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 2 | Việt vị | 5 |
| 45% | Cầm bóng | 55% |
Số liệu đối đầu Valenciennes gặp Stade Reims
| 17/07 | Valenciennes | 0 - 1 | Stade Reims |
| 10/02 | Stade Reims | 3 - 4 | Valenciennes |
| 05/05 | Valenciennes | 1 - 3 | Stade Reims |
| 16/12 | Stade Reims | 5 - 1 | Valenciennes |
| 23/08 | Valenciennes | 3 - 0 | Stade Reims |
| 10/05 | Bourg BP 01 | 1 - 0 | Valenciennes |
| 02/05 | Sochaux | 1 - 1 | Valenciennes |
| 25/04 | Valenciennes | 0 - 1 | Dijon |
| 18/04 | Fleury 91 | 2 - 0 | Valenciennes |
| 11/04 | Valenciennes | 1 - 0 | Versailles |
| 10/05 | Stade Reims | 5 - 3 | Pau FC |
| 03/05 | Le Mans | 1 - 1 | Stade Reims |
| 25/04 | Stade Reims | 1 - 1 | Nancy |
| 18/04 | Stade Reims | 3 - 2 | Red Star 93 |
| 11/04 | Stade Lavallois | 2 - 2 | Stade Reims |
Nhận định, soi kèo Valenciennes vs Stade Reims
Châu Á: -0.97*1/4 : 0*0.85
VLE đang chơi KHÔNG TỐT (thua 1/5 trận gần đây). Mặt khác, REI thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: REI
Tài xỉu: -0.97*3*0.83
4/5 trận gần đây của VLE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của REI cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Valenciennes gặp Stade Reims
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Troyes | 34 | 20 | 7 | 7 | 60 | 33 | 67 |
| 2. | Le Mans | 34 | 16 | 14 | 4 | 50 | 31 | 62 |
| 3. | Saint Etienne | 34 | 18 | 6 | 10 | 59 | 38 | 60 |
| 4. | Red Star 93 | 34 | 16 | 10 | 8 | 48 | 37 | 58 |
| 5. | Rodez | 34 | 15 | 13 | 6 | 45 | 39 | 58 |
| 6. | Stade Reims | 34 | 14 | 14 | 6 | 53 | 35 | 56 |
| 7. | Annecy FC | 34 | 15 | 7 | 12 | 49 | 39 | 52 |
| 8. | Montpellier | 34 | 14 | 9 | 11 | 41 | 31 | 51 |
| 9. | Pau FC | 34 | 12 | 9 | 13 | 48 | 62 | 45 |
| 10. | Dunkerque | 34 | 11 | 10 | 13 | 53 | 45 | 43 |
| 11. | Guingamp | 34 | 10 | 10 | 14 | 42 | 49 | 40 |
| 12. | Grenoble | 34 | 8 | 15 | 11 | 33 | 39 | 39 |
| 13. | Clermont | 34 | 9 | 10 | 15 | 38 | 44 | 37 |
| 14. | Nancy | 34 | 9 | 10 | 15 | 35 | 52 | 37 |
| 15. | Boulogne | 34 | 9 | 9 | 16 | 34 | 49 | 36 |
| 16. | Stade Lavallois | 34 | 6 | 14 | 14 | 30 | 48 | 32 |
| 17. | SC Bastia | 34 | 5 | 13 | 16 | 23 | 42 | 28 |
| 18. | Amiens | 34 | 6 | 6 | 22 | 37 | 65 | 24 |