Số liệu thống kê, nhận định VALUR REY. gặp FRAM REY.
VĐQG Iceland, vòng 19
Valur Rey.
FT
1 - 1
(1-0)
Fram Rey.
- Thống kê Valur Rey. đấu với Fram Rey.
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Valur Rey. gặp Fram Rey.
Valur Rey.
40%
Hòa
0%
Fram Rey.
60%
| 29/09 | Fram Rey. | 2 - 0 | Valur Rey. |
| 01/09 | Fram Rey. | 2 - 1 | Valur Rey. |
| 03/06 | Valur Rey. | 2 - 1 | Fram Rey. |
| 18/01 | Valur Rey. | 1 - 0 | Fram Rey. |
| 29/07 | Fram Rey. | 4 - 1 | Valur Rey. |
- PHONG ĐỘ VALUR REY.
| 03/05 | Valur Rey. | 1 - 4 | KR Reykjavik |
| 28/04 | Stjarnan | 2 - 4 | Valur Rey. |
| 24/04 | Hafnarfjordur | 3 - 0 | Valur Rey. |
| 17/04 | Valur Rey. | 2 - 1 | Vestmannaeyjar |
| 13/04 | Valur Rey. | 1 - 2 | Thor Akureyri |
- PHONG ĐỘ FRAM REY.1
| 04/05 | Hafnarfjordur | 3 - 4 | Fram Rey. |
| 28/04 | Fram Rey. | 5 - 1 | Vestmannaeyjar |
| 24/04 | Thor Akureyri | 1 - 0 | Fram Rey. |
| 18/04 | Fram Rey. | 3 - 1 | Keflavik |
| 13/04 | Fram Rey. | 3 - 3 | IA Akranes |
Nhận định, soi kèo Valur Rey. vs Fram Rey.
Châu Á: -0.96*0 : 1 1/4*0.84
VAREY đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, FREY thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: VAREY
Tài xỉu: 0.85*3 1/4*-0.99
4/5 trận gần đây của VAREY có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của FREY cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Valur Rey. gặp Fram Rey.
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | KR Reykjavik | 5 | 5 | 0 | 0 | 22 | 9 | 15 |
| 2. | Vikingur Rey. | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 | 4 | 13 |
| 3. | Fram Rey. | 5 | 3 | 1 | 1 | 15 | 9 | 10 |
| 4. | Breidablik | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 1 | 8 |
| 5. | Stjarnan | 4 | 2 | 0 | 2 | 10 | 11 | 6 |
| 6. | Valur Rey. | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 12 | 6 |
| 7. | Thor Akureyri | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 11 | 6 |
| 8. | Hafnarfjordur | 5 | 1 | 1 | 3 | 11 | 12 | 4 |
| 9. | KA Akureyri | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | 4 |
| 10. | Keflavik | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | 4 |
| 11. | IA Akranes | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 9 | 2 |
| 12. | Vestmannaeyjar | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 14 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ICELAND