Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định VEGALTA SENDAI gặp IWAKI FC

Hạng 2 Nhật Bản, vòng 38

Vegalta Sendai

FT

0 - 1

(0-0)

Iwaki FC

- Thống kê Vegalta Sendai đấu với Iwaki FC

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Số liệu đối đầu Vegalta Sendai gặp Iwaki FC

Vegalta Sendai
80%
Hòa
0%
Iwaki FC
20%

Bảng xếp hạng, thứ hạng Vegalta Sendai gặp Iwaki FC

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây A
1. Kataller Toyama 26 15 7 4 55 31 52
2. Alb. Niigata (JPN) 26 15 6 5 34 29 51
3. Tokushima Vortis 27 13 4 10 46 32 43
4. FC Imabari 27 8 5 14 24 35 29
5. Kochi United SC 18 8 4 6 23 21 28
6. Ehime FC 18 8 3 7 25 18 27
7. Zweigen Kan. 18 5 7 6 15 21 22
8. Nara Club 18 5 4 9 25 34 19
9. Kamatamare San. 18 5 3 10 14 32 18
10. FC Osaka 18 3 8 7 15 18 17
Bảng Tây B
1. Tegevajaro Miyazaki 26 18 5 3 48 23 59
2. Sagan Tosu 27 10 8 9 31 26 38
3. Oita Trinita 26 8 8 10 26 25 32
4. Kagoshima 18 8 5 5 23 15 29
5. Renofa Yamaguchi 18 7 5 6 24 22 26
6. Roas. Kumamoto 18 8 2 8 20 20 26
7. Gainare Tottori 18 6 5 7 20 24 23
8. Rayluck Shiga 17 6 2 9 15 25 20
9. Giravanz Kita. 18 4 3 11 17 32 15
10. Ryukyu 18 2 7 9 13 25 13
Bảng Đông A
1. Vegalta Sendai 27 18 7 2 50 21 61
2. Blaublitz Akita 26 14 5 7 34 23 47
3. Yokohama FC 27 12 5 10 52 40 41
4. Shonan Bellmare 26 11 8 7 34 27 41
5. Montedio Yama. 27 9 2 16 29 34 29
6. Tochigi City 27 8 5 14 36 48 29
7. Sagamihara 18 7 5 6 31 33 26
8. Vanraure Hachinohe 27 6 7 14 19 36 25
9. Thespa Kusatsu 18 6 4 8 26 36 22
10. Tochigi SC 18 4 5 9 23 28 17
Bảng Đông B
1. Omiya Ardija 26 12 7 7 53 36 43
2. Ventforet Kofu 27 13 4 10 30 29 43
3. Fujieda MYFC 27 8 13 6 32 28 37
4. Consa. Sapporo 26 10 4 12 35 37 34
5. Jubilo Iwata 27 9 6 12 27 35 33
6. Iwaki FC 25 8 6 11 29 33 30
7. FC Gifu 18 8 3 7 24 26 27
8. Matsumoto Yama. 18 6 6 6 31 21 24
9. Fukushima Utd 17 4 4 9 27 38 16
10. Nagano Parceiro 18 3 5 10 15 33 14
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN