Số liệu thống kê, nhận định VEGALTA SENDAI gặp SHIMIZU S-PULSE
VĐQG Nhật Bản, vòng 19
Vegalta Sendai
FT
2 - 3
(1-1)
Shimizu S-Pulse
- Thống kê Vegalta Sendai đấu với Shimizu S-Pulse
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Vegalta Sendai gặp Shimizu S-Pulse
Vegalta Sendai
20%
Hòa
20%
Shimizu S-Pulse
60%
| 03/08 | Vegalta Sendai | 2 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 20/04 | Shimizu S-Pulse | 3 - 2 | Vegalta Sendai |
| 05/07 | Vegalta Sendai | 0 - 3 | Shimizu S-Pulse |
| 12/04 | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | Vegalta Sendai |
| 18/09 | Shimizu S-Pulse | 2 - 1 | Vegalta Sendai |
- PHONG ĐỘ VEGALTA SENDAI
| 18/04 | Vegalta Sendai | 5 - 0 | Tochigi City |
| 12/04 | Sagamihara | 0 - 3 | Vegalta Sendai |
| 04/04 | Vegalta Sendai | 2 - 2 | Thespa Kusatsu |
| 29/03 | Blaublitz Akita | 0 - 0 | Vegalta Sendai |
| 22/03 | Montedio Yama. | 0 - 1 | Vegalta Sendai |
- PHONG ĐỘ SHIMIZU S-PULSE1
| 11/04 | Sanf Hiroshima | 1 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 05/04 | V-Varen Nagasaki | 0 - 3 | Shimizu S-Pulse |
| 01/04 | Vissel Kobe | 2 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 22/03 | Shimizu S-Pulse | 3 - 1 | Sanf Hiroshima |
| 18/03 | Avispa Fukuoka | 1 - 1 | Shimizu S-Pulse |
Nhận định, soi kèo Vegalta Sendai vs Shimizu S-Pulse
Châu Á: 0.78*1/4 : 0*-0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SSP khi thắng 13/24 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SSP
Tài xỉu: 0.93*2 1/4*0.97
4/5 trận gần đây của VEG có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Vegalta Sendai gặp Shimizu S-Pulse
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng East | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 12 | 10 | 2 | 0 | 20 | 5 | 32 | |||||||||||
| 2. | FC Tokyo | 12 | 6 | 5 | 1 | 21 | 10 | 23 | |||||||||||
| 3. | Machida Zelvia | 11 | 5 | 4 | 2 | 14 | 15 | 19 | |||||||||||
| 4. | Tokyo Verdy | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 15 | 15 | |||||||||||
| 5. | Kawasaki Fro. | 11 | 4 | 3 | 4 | 16 | 19 | 15 | |||||||||||
| 6. | Urawa Red | 11 | 3 | 3 | 5 | 14 | 13 | 12 | |||||||||||
| 7. | Mito Hollyhock | 12 | 2 | 6 | 4 | 14 | 21 | 12 | |||||||||||
| 8. | Kashiwa Reysol | 12 | 3 | 1 | 8 | 14 | 17 | 10 | |||||||||||
| 9. | Yokohama FM | 11 | 3 | 0 | 8 | 14 | 20 | 9 | |||||||||||
| 10. | JEF United Chiba | 11 | 2 | 3 | 6 | 10 | 16 | 9 | |||||||||||
| Bảng West | |||||||||||||||||||
| 1. | Vissel Kobe | 11 | 7 | 3 | 1 | 22 | 10 | 24 | |||||||||||
| 2. | Nagoya Grampus | 11 | 4 | 4 | 3 | 18 | 15 | 16 | |||||||||||
| 3. | Shimizu S-Pulse | 11 | 3 | 6 | 2 | 13 | 10 | 15 | |||||||||||
| 4. | Kyoto Sanga | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 | 14 | 15 | |||||||||||
| 5. | Cerezo Osaka | 11 | 4 | 3 | 4 | 11 | 10 | 15 | |||||||||||
| 6. | Gamba Osaka | 12 | 3 | 6 | 3 | 16 | 16 | 15 | |||||||||||
| 7. | Sanf Hiroshima | 11 | 4 | 2 | 5 | 15 | 14 | 14 | |||||||||||
| 8. | Avispa Fukuoka | 12 | 3 | 4 | 5 | 12 | 19 | 13 | |||||||||||
| 9. | V-Varen Nagasaki | 11 | 4 | 0 | 7 | 10 | 17 | 12 | |||||||||||
| 10. | Okayama | 11 | 2 | 5 | 4 | 12 | 19 | 11 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN