Số liệu thống kê, nhận định VEGALTA SENDAI gặp TOKUSHIMA VORTIS
VĐQG Nhật Bản, vòng 30
Vegalta Sendai
FT
0 - 1
(0-0)
Tokushima Vortis
- Thống kê Vegalta Sendai đấu với Tokushima Vortis
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Vegalta Sendai gặp Tokushima Vortis
Vegalta Sendai
0%
Hòa
20%
Tokushima Vortis
80%
| 10/08 | Vegalta Sendai | 0 - 2 | Tokushima Vortis |
| 23/02 | Tokushima Vortis | 1 - 0 | Vegalta Sendai |
| 14/07 | Tokushima Vortis | 2 - 0 | Vegalta Sendai |
| 12/06 | Tokushima Vortis | 1 - 0 | Vegalta Sendai |
| 24/03 | Vegalta Sendai | 0 - 0 | Tokushima Vortis |
- PHONG ĐỘ VEGALTA SENDAI
| 14/02 | Yokohama FC | 0 - 1 | Vegalta Sendai |
| 07/02 | Tochigi City | 1 - 4 | Vegalta Sendai |
| 29/11 | Vegalta Sendai | 0 - 1 | Iwaki FC |
| 23/11 | Blaublitz Akita | 0 - 0 | Vegalta Sendai |
| 09/11 | Vegalta Sendai | 2 - 0 | Roas. Kumamoto |
- PHONG ĐỘ TOKUSHIMA VORTIS1
| 15/02 | Tokushima Vortis | 4 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 07/02 | Nara Club | 0 - 6 | Tokushima Vortis |
| 13/12 | JEF United Chiba | 1 - 0 | Tokushima Vortis |
| 07/12 | Tokushima Vortis | 1 - 1 | Jubilo Iwata |
| 29/11 | Tokushima Vortis | 1 - 1 | V-Varen Nagasaki |
Nhận định, soi kèo Vegalta Sendai vs Tokushima Vortis
Châu Á: 0.91*0 : 0*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên VEG khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: VEG
Tài xỉu: -0.95*2 1/4*0.85
4/5 trận gần đây của VEG có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của TOKU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Vegalta Sendai gặp Tokushima Vortis
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng Tây | |||||||||||||||||||
| 1. | Sanf Hiroshima | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | |||||||||||
| 2. | Vissel Kobe | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | |||||||||||
| 3. | Cerezo Osaka | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | |||||||||||
| 4. | Nagoya Grampus | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | |||||||||||
| 5. | Kyoto Sanga | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | |||||||||||
| 6. | Okayama | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | |||||||||||
| 7. | Gamba Osaka | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | |||||||||||
| 8. | Shimizu S-Pulse | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | |||||||||||
| 9. | Avispa Fukuoka | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | |||||||||||
| 10. | V-Varen Nagasaki | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | |||||||||||
| Bảng Đông | |||||||||||||||||||
| 1. | Tokyo Verdy | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | |||||||||||
| 2. | Kawasaki Fro. | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | |||||||||||
| 3. | Urawa Red | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | |||||||||||
| 4. | Machida Zelvia | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | |||||||||||
| 5. | Kashima Antlers | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | |||||||||||
| 6. | FC Tokyo | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | |||||||||||
| 7. | Mito Hollyhock | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 | |||||||||||
| 8. | JEF United Chiba | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | |||||||||||
| 9. | Yokohama FM | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | |||||||||||
| 10. | Kashiwa Reysol | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 7 | 0 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN