Số liệu thống kê, nhận định VENDSYSSEL FF gặp HELSINGOR
Hạng 2 Đan Mạch, vòng 13
Vendsyssel FF
FT
2 - 2
(2-2)
Helsingor
- Thống kê Vendsyssel FF đấu với Helsingor
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Vendsyssel FF gặp Helsingor
Vendsyssel FF
100%
Hòa
0%
Helsingor
0%
| 28/03 | Helsingor | 0 - 3 | Vendsyssel FF |
| 14/09 | Vendsyssel FF | 3 - 1 | Helsingor |
| 10/10 | Helsingor | 0 - 1 | Vendsyssel FF |
| 05/08 | Vendsyssel FF | 2 - 1 | Helsingor |
| 20/05 | Vendsyssel FF | 2 - 0 | Helsingor |
- PHONG ĐỘ VENDSYSSEL FF
| 02/05 | Vendsyssel FF | 1 - 0 | Thisted |
| 26/04 | Vendsyssel FF | 4 - 1 | Hellerup |
| 18/04 | AB Gladsaxe | 0 - 2 | Vendsyssel FF |
| 11/04 | Roskilde | 1 - 1 | Vendsyssel FF |
| 06/04 | Vendsyssel FF | 3 - 0 | Roskilde |
- PHONG ĐỘ HELSINGOR1
| 02/05 | Brabrand IF | 1 - 1 | Helsingor |
| 24/04 | Helsingor | 4 - 0 | Ishoj IF |
| 18/04 | Fremad Amager | 1 - 0 | Helsingor |
| 11/04 | Helsingor | 2 - 2 | VSK Aarhus |
| 06/04 | Helsingor | 0 - 0 | Fremad Amager |
Nhận định, soi kèo Vendsyssel FF vs Helsingor
Châu Á: 0.87*3/4 : 0*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HELG khi thắng 5/8 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HELG
Tài xỉu: 0.87*2 3/4*0.93
3/5 trận gần đây của VEND có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của HELG cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Vendsyssel FF gặp Helsingor
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Lyngby | 22 | 12 | 6 | 4 | 49 | 25 | 42 |
| 2. | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 34 | 23 | 39 |
| 3. | Hillerod | 22 | 10 | 7 | 5 | 33 | 29 | 37 |
| 4. | Esbjerg FB | 22 | 11 | 4 | 7 | 32 | 29 | 37 |
| 5. | Kolding IF | 22 | 9 | 6 | 7 | 29 | 23 | 33 |
| 6. | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 26 | 24 | 30 |
| 7. | Aalborg BK | 22 | 7 | 7 | 8 | 33 | 31 | 28 |
| 8. | B93 Kobenhavn | 22 | 8 | 4 | 10 | 26 | 36 | 28 |
| 9. | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 32 | 27 | 27 |
| 10. | Hobro I.K. | 22 | 6 | 7 | 9 | 22 | 31 | 25 |
| 11. | HB Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 26 | 41 | 20 |
| 12. | Middelfart | 22 | 2 | 6 | 14 | 21 | 44 | 12 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ĐAN MẠCH