Số liệu thống kê, nhận định VENTFORET KOFU gặp FC TOKYO
VĐQG Nhật Bản, vòng 2.12
Ventforet Kofu
Lins (Kiến tạo: T. Shimakawa) (23')
FT
1 - 1
(1-0)
FC Tokyo
(60') Y. Maruyama (Kiến tạo: K. Ota)
- Thống kê Ventforet Kofu đấu với FC Tokyo
| 7(3) | Sút bóng | 12(6) |
| 3 | Phạt góc | 3 |
| 17 | Phạm lỗi | 11 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 4 | Việt vị | 4 |
| 38% | Cầm bóng | 62% |
Số liệu đối đầu Ventforet Kofu gặp FC Tokyo
Ventforet Kofu
20%
Hòa
60%
FC Tokyo
20%
| 14/08 | Ventforet Kofu | 1 - 0 | FC Tokyo |
| 15/10 | Ventforet Kofu | 1 - 1 | FC Tokyo |
| 28/05 | FC Tokyo | 1 - 1 | Ventforet Kofu |
| 09/07 | FC Tokyo | 1 - 0 | Ventforet Kofu |
| 24/04 | Ventforet Kofu | 1 - 1 | FC Tokyo |
- PHONG ĐỘ VENTFORET KOFU
| 16/05 | Ventforet Kofu | 2 - 2 | FC Gifu |
| 09/05 | Iwaki FC | 0 - 1 | Ventforet Kofu |
| 06/05 | Ventforet Kofu | 1 - 2 | Jubilo Iwata |
| 03/05 | Matsumoto Yama. | 0 - 1 | Ventforet Kofu |
| 29/04 | Omiya Ardija | 1 - 2 | Ventforet Kofu |
- PHONG ĐỘ FC TOKYO1
| 16/05 | Urawa Red | 0 - 0 | FC Tokyo |
| 10/05 | FC Tokyo | 2 - 1 | Tokyo Verdy |
| 06/05 | FC Tokyo | 0 - 3 | JEF United Chiba |
| 02/05 | FC Tokyo | 2 - 0 | Kawasaki Fro. |
| 29/04 | Kashiwa Reysol | 1 - 3 | FC Tokyo |
Nhận định, soi kèo Ventforet Kofu vs FC Tokyo
Châu Á: 0.84*1/4 : 0*-0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên TOK khi thắng 5/11 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: TOK
Tài xỉu: 0.84*2*-0.98
3/5 trận gần đây của KOFU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của TOK cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Ventforet Kofu gặp FC Tokyo
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng East | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 16 | 11 | 4 | 1 | 26 | 9 | 37 | |||||||||||
| 2. | FC Tokyo | 17 | 9 | 6 | 2 | 28 | 15 | 33 | |||||||||||
| 3. | Machida Zelvia | 16 | 7 | 7 | 2 | 21 | 18 | 28 | |||||||||||
| 4. | Urawa Red | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 | 17 | 25 | |||||||||||
| 5. | Tokyo Verdy | 17 | 7 | 4 | 6 | 19 | 19 | 25 | |||||||||||
| 6. | Kawasaki Fro. | 16 | 6 | 3 | 7 | 19 | 25 | 21 | |||||||||||
| 7. | Yokohama FM | 17 | 5 | 2 | 10 | 22 | 29 | 17 | |||||||||||
| 8. | Kashiwa Reysol | 17 | 5 | 1 | 11 | 17 | 22 | 16 | |||||||||||
| 9. | Mito Hollyhock | 17 | 2 | 8 | 7 | 18 | 32 | 14 | |||||||||||
| 10. | JEF United Chiba | 16 | 3 | 3 | 10 | 16 | 25 | 12 | |||||||||||
| Bảng West | |||||||||||||||||||
| 1. | Nagoya Grampus | 16 | 8 | 5 | 3 | 28 | 18 | 29 | |||||||||||
| 2. | Vissel Kobe | 16 | 8 | 5 | 3 | 24 | 19 | 29 | |||||||||||
| 3. | Sanf Hiroshima | 16 | 6 | 4 | 6 | 21 | 19 | 22 | |||||||||||
| 4. | Cerezo Osaka | 16 | 5 | 6 | 5 | 17 | 16 | 21 | |||||||||||
| 5. | Okayama | 16 | 5 | 6 | 5 | 20 | 22 | 21 | |||||||||||
| 6. | Gamba Osaka | 17 | 4 | 8 | 5 | 24 | 21 | 20 | |||||||||||
| 7. | Shimizu S-Pulse | 16 | 4 | 8 | 4 | 18 | 17 | 20 | |||||||||||
| 8. | V-Varen Nagasaki | 16 | 6 | 1 | 9 | 18 | 25 | 19 | |||||||||||
| 9. | Kyoto Sanga | 16 | 4 | 5 | 7 | 18 | 22 | 17 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 17 | 3 | 8 | 6 | 17 | 26 | 17 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN