Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định VENTFORET KOFU gặp OKAYAMA

Hạng 2 Nhật Bản, vòng 34

Ventforet Kofu

FT

3 - 1

(0-0)

Okayama

- Thống kê Ventforet Kofu đấu với Okayama

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Số liệu đối đầu Ventforet Kofu gặp Okayama

Ventforet Kofu
40%
Hòa
20%
Okayama
40%

Bảng xếp hạng, thứ hạng Ventforet Kofu gặp Okayama

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây A
1. Alb. Niigata (JPN) 31 18 7 6 41 37 61
2. Kataller Toyama 31 17 9 5 61 34 60
3. Tokushima Vortis 31 14 5 12 47 34 47
4. FC Imabari 31 8 6 17 28 46 30
5. Kochi United SC 18 8 4 6 23 21 28
6. Ehime FC 18 8 3 7 25 18 27
7. Zweigen Kan. 18 5 7 6 15 21 22
8. Nara Club 18 5 4 9 25 34 19
9. Kamatamare San. 18 5 3 10 14 32 18
10. FC Osaka 18 3 8 7 15 18 17
Bảng Tây B
1. Tegevajaro Miyazaki 31 21 7 3 57 26 70
2. Sagan Tosu 31 13 8 10 37 29 47
3. Oita Trinita 30 10 10 10 33 27 40
4. Kagoshima 18 8 5 5 23 15 29
5. Renofa Yamaguchi 18 7 5 6 24 22 26
6. Roas. Kumamoto 18 8 2 8 20 20 26
7. Gainare Tottori 18 6 5 7 20 24 23
8. Rayluck Shiga 17 6 2 9 15 25 20
9. Giravanz Kita. 18 4 3 11 17 32 15
10. Ryukyu 18 2 7 9 13 25 13
Bảng Đông A
1. Vegalta Sendai 31 19 8 4 54 25 65
2. Blaublitz Akita 31 15 5 11 37 29 50
3. Yokohama FC 31 14 7 10 60 44 49
4. Shonan Bellmare 31 12 11 8 39 32 47
5. Montedio Yama. 31 10 3 18 30 38 33
6. Tochigi City 31 8 7 16 40 56 31
7. Vanraure Hachinohe 31 7 8 16 23 42 29
8. Sagamihara 18 7 5 6 31 33 26
9. Thespa Kusatsu 18 6 4 8 26 36 22
10. Tochigi SC 18 4 5 9 23 28 17
Bảng Đông B
1. Omiya Ardija 30 13 8 9 58 44 47
2. Consa. Sapporo 30 14 4 12 43 37 46
3. Ventforet Kofu 31 13 5 13 31 39 44
4. Fujieda MYFC 31 8 15 8 35 33 39
5. Jubilo Iwata 31 10 9 12 31 38 39
6. Iwaki FC 30 10 8 12 38 37 38
7. FC Gifu 18 8 3 7 24 26 27
8. Matsumoto Yama. 18 6 6 6 31 21 24
9. Fukushima Utd 17 4 4 9 27 38 16
10. Nagano Parceiro 18 3 5 10 15 33 14
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN