Số liệu thống kê, nhận định VIBORG gặp NORDSJAELLAND
VĐQG Đan Mạch, vòng 22
Viborg
FT
2 - 1
(1-0)
Nordsjaelland
- Thống kê Viborg đấu với Nordsjaelland
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Viborg gặp Nordsjaelland
Viborg
60%
Hòa
0%
Nordsjaelland
40%
| 20/09 | Viborg | 4 - 1 | Nordsjaelland |
| 26/04 | Viborg | 1 - 0 | Nordsjaelland |
| 19/04 | Nordsjaelland | 2 - 1 | Viborg |
| 01/03 | Viborg | 2 - 1 | Nordsjaelland |
| 26/08 | Nordsjaelland | 1 - 0 | Viborg |
- PHONG ĐỘ VIBORG
| 20/10 | Viborg | 1 - 2 | Midtjylland |
| 11/10 | Randers | 0 - 2 | Viborg |
| 20/09 | Viborg | 4 - 1 | Nordsjaelland |
| 13/09 | Silkeborg IF | 1 - 1 | Viborg |
| 05/09 | Viborg | 0 - 2 | Lyngby |
- PHONG ĐỘ NORDSJAELLAND1
| 18/10 | Lyngby | 3 - 3 | Nordsjaelland |
| 16/10 | Hearts | 1 - 1 | Nordsjaelland |
| 10/10 | Nordsjaelland | 0 - 0 | Odense BK |
| 20/09 | Viborg | 4 - 1 | Nordsjaelland |
| 13/09 | Nordsjaelland | 2 - 0 | Aarhus AGF |
Nhận định, soi kèo Viborg vs Nordsjaelland
Châu Á: -0.95*0 : 1/4*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Nordsjaelland khi thắng 18/28 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: NORD
Tài xỉu: 0.96*3*0.91
3/5 trận gần đây của Viborg có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Nordsjaelland cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Viborg gặp Nordsjaelland
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Kobenhavn | 11 | 8 | 1 | 2 | 25 | 11 | 25 |
| 2. | Midtjylland | 10 | 6 | 4 | 0 | 19 | 10 | 22 |
| 3. | Viborg | 10 | 6 | 2 | 2 | 17 | 8 | 20 |
| 4. | Nordsjaelland | 11 | 5 | 4 | 2 | 17 | 13 | 19 |
| 5. | Brondby | 11 | 5 | 1 | 5 | 18 | 19 | 16 |
| 6. | AC Horsens | 11 | 3 | 4 | 4 | 18 | 19 | 13 |
| 7. | Odense BK | 11 | 3 | 4 | 4 | 10 | 15 | 13 |
| 8. | Silkeborg IF | 11 | 2 | 5 | 4 | 15 | 19 | 11 |
| 9. | Randers | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 | 16 | 11 |
| 10. | Aarhus AGF | 11 | 1 | 6 | 4 | 15 | 18 | 9 |
| 11. | Sonderjyske | 11 | 2 | 2 | 7 | 16 | 24 | 8 |
| 12. | Lyngby | 11 | 1 | 5 | 5 | 15 | 24 | 8 |
| 13. | Sonderborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐAN MẠCH