Số liệu thống kê, nhận định VIKINGUR REY. gặp IA AKRANES
VĐQG Iceland, vòng 10
Vikingur Rey.
FT
0 - 0
(0-0)
IA Akranes
- Thống kê Vikingur Rey. đấu với IA Akranes
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Vikingur Rey. gặp IA Akranes
Vikingur Rey.
80%
Hòa
0%
IA Akranes
20%
| 28/04 | Vikingur Rey. | 4 - 0 | IA Akranes |
| 18/08 | IA Akranes | 0 - 1 | Vikingur Rey. |
| 25/05 | Vikingur Rey. | 2 - 1 | IA Akranes |
| 19/10 | IA Akranes | 3 - 4 | Vikingur Rey. |
| 20/08 | Vikingur Rey. | 1 - 2 | IA Akranes |
- PHONG ĐỘ VIKINGUR REY.
| 17/05 | Vestmannaeyjar | 0 - 2 | Vikingur Rey. |
| 14/05 | HK Kopavogur | 0 - 2 | Vikingur Rey. |
| 09/05 | Vikingur Rey. | 6 - 0 | Thor Akureyri |
| 04/05 | Keflavik | 1 - 3 | Vikingur Rey. |
| 28/04 | Vikingur Rey. | 4 - 0 | IA Akranes |
- PHONG ĐỘ IA AKRANES1
| 17/05 | Thor Akureyri | 1 - 2 | IA Akranes |
| 14/05 | IA Akranes | 1 - 1 | UMF Grindavik |
| 09/05 | IA Akranes | 1 - 3 | Keflavik |
| 28/04 | Vikingur Rey. | 4 - 0 | IA Akranes |
| 23/04 | IA Akranes | 1 - 1 | KA Akureyri |
Nhận định, soi kèo Vikingur Rey. vs IA Akranes
Châu Á: 0.98*0 : 0*0.86
VIREY đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, AKRA thi đấu thiếu ổn định: không thắng 4/5 trận vừa qua.Dự đoán: VIREY
Tài xỉu: -0.93*3*0.74
3/5 trận gần đây của VIREY có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của AKRA cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Vikingur Rey. gặp IA Akranes
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Vikingur Rey. | 7 | 6 | 1 | 0 | 21 | 4 | 19 |
| 2. | KR Reykjavik | 7 | 6 | 1 | 0 | 27 | 13 | 19 |
| 3. | Fram Rey. | 7 | 4 | 2 | 1 | 20 | 13 | 14 |
| 4. | KA Akureyri | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 9 | 10 |
| 5. | Breidablik | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 7 | 9 |
| 6. | Valur Rey. | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 17 | 9 |
| 7. | Keflavik | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 11 | 7 |
| 8. | Stjarnan | 5 | 2 | 0 | 3 | 12 | 14 | 6 |
| 9. | Thor Akureyri | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 | 19 | 6 |
| 10. | Hafnarfjordur | 7 | 1 | 2 | 4 | 15 | 17 | 5 |
| 11. | IA Akranes | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 13 | 5 |
| 12. | Vestmannaeyjar | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 18 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ICELAND