Số liệu thống kê, nhận định VIKINGUR REY. gặp IA AKRANES
VĐQG Iceland, vòng 12
Vikingur Rey.
FT
3 - 2
(2-0)
IA Akranes
- Thống kê Vikingur Rey. đấu với IA Akranes
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Vikingur Rey. gặp IA Akranes
Vikingur Rey.
80%
Hòa
0%
IA Akranes
20%
| 18/08 | IA Akranes | 0 - 1 | Vikingur Rey. |
| 25/05 | Vikingur Rey. | 2 - 1 | IA Akranes |
| 19/10 | IA Akranes | 3 - 4 | Vikingur Rey. |
| 20/08 | Vikingur Rey. | 1 - 2 | IA Akranes |
| 26/05 | IA Akranes | 0 - 1 | Vikingur Rey. |
- PHONG ĐỘ VIKINGUR REY.
| 18/04 | KA Akureyri | 0 - 2 | Vikingur Rey. |
| 11/04 | Vikingur Rey. | 1 - 1 | Breidablik |
| 29/03 | Vikingur Rey. | 4 - 0 | Vestri |
| 26/02 | Vikingur Rey. | 3 - 1 | Throttur Rey. |
| 20/02 | Vikingur Rey. | 1 - 0 | KR Reykjavik |
- PHONG ĐỘ IA AKRANES1
| 18/04 | Breidablik | 1 - 0 | IA Akranes |
| 13/04 | Fram Rey. | 3 - 3 | IA Akranes |
| 06/04 | IA Akranes | 4 - 0 | Haukar |
| 27/02 | IA Akranes | 2 - 1 | Valur Rey. |
| 22/02 | Volsungur | 1 - 5 | IA Akranes |
Nhận định, soi kèo Vikingur Rey. vs IA Akranes
Châu Á: 0.96*0 : 1 1/2*0.92
VIREY đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, AKRA thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: VIREY
Tài xỉu: 0.95*3 1/4*0.91
4/5 trận gần đây của VIREY có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Vikingur Rey. gặp IA Akranes
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | KR Reykjavik | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 6 |
| 2. | Stjarnan | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 3. | Fram Rey. | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 4 |
| 4. | Vikingur Rey. | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 |
| 5. | Breidablik | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 6. | Thor Akureyri | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | 3 |
| 7. | Vestmannaeyjar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 8. | Hafnarfjordur | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 |
| 9. | IA Akranes | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 |
| 10. | Valur Rey. | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 11. | Keflavik | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | 0 |
| 12. | KA Akureyri | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ICELAND