Số liệu thống kê, nhận định VILLEFRANCHE gặp GOAL FC
Hạng 3 Pháp, vòng 10
Villefranche
FT
2 - 1
(2-0)
GOAL FC
- Thống kê Villefranche đấu với GOAL FC
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Villefranche gặp GOAL FC
Villefranche
50%
Hòa
0%
GOAL FC
50%
| 23/03 | GOAL FC | 1 - 0 | Villefranche |
| 12/10 | Villefranche | 2 - 1 | GOAL FC |
- PHONG ĐỘ VILLEFRANCHE
| 16/05 | Concarneau | 2 - 2 | Villefranche |
| 03/05 | Bourg BP 01 | 1 - 0 | Villefranche |
| 25/04 | Caen | 3 - 0 | Villefranche |
| 18/04 | Villefranche | 3 - 1 | Paris 13 Atletico |
| 11/04 | Stade Briochin | 0 - 0 | Villefranche |
- PHONG ĐỘ GOAL FC1
Nhận định, soi kèo Villefranche vs GOAL FC
Châu Á: 0.85*0 : 1/2*-0.99
VSS chơi ổn định khi thắng 2/3 trận vừa qua. Trái lại, GOAF chơi không tốt khi thua 2/3 trận vừa qua.Dự đoán: VSS
Tài xỉu: 0.90*2 1/4*0.94
4/5 trận gần đây của VSS có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của GOAF cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Villefranche gặp GOAL FC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Dijon | 32 | 18 | 11 | 3 | 52 | 25 | 65 |
| 2. | Sochaux | 31 | 15 | 10 | 6 | 48 | 26 | 55 |
| 3. | Rouen | 32 | 14 | 13 | 5 | 43 | 29 | 55 |
| 4. | Fleury 91 | 32 | 15 | 9 | 8 | 47 | 30 | 54 |
| 5. | Versailles | 32 | 15 | 8 | 9 | 46 | 34 | 53 |
| 6. | Orleans | 32 | 14 | 9 | 9 | 42 | 42 | 51 |
| 7. | Le Puy Foot | 32 | 12 | 11 | 9 | 45 | 38 | 47 |
| 8. | Caen | 32 | 8 | 16 | 8 | 39 | 34 | 40 |
| 9. | Concarneau | 32 | 8 | 14 | 10 | 32 | 37 | 38 |
| 10. | Valenciennes | 31 | 10 | 8 | 13 | 35 | 41 | 38 |
| 11. | Aubagne FC | 32 | 9 | 10 | 13 | 38 | 46 | 37 |
| 12. | Villefranche | 32 | 10 | 7 | 15 | 34 | 45 | 37 |
| 13. | Quevilly | 32 | 8 | 9 | 15 | 34 | 45 | 33 |
| 14. | Paris 13 Atletico | 32 | 7 | 11 | 14 | 26 | 41 | 32 |
| 15. | Chateauroux | 32 | 6 | 13 | 13 | 35 | 49 | 31 |
| 16. | Bourg BP 01 | 32 | 8 | 7 | 17 | 25 | 44 | 31 |
| 17. | Stade Briochin | 32 | 5 | 12 | 15 | 35 | 50 | 27 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 3 PHÁP