Số liệu thống kê, nhận định VOLOS NFC gặp PAOK SALONICA
VĐQG Hy Lạp, vòng 32
Volos NFC
FT
0 - 2
(0-1)
PAOK Salonica
- Thống kê Volos NFC đấu với PAOK Salonica
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Volos NFC gặp PAOK Salonica
Volos NFC
20%
Hòa
0%
PAOK Salonica
80%
| 27/10 | PAOK Salonica | 3 - 0 | Volos NFC |
| 13/01 | PAOK Salonica | 1 - 2 | Volos NFC |
| 21/09 | Volos NFC | 1 - 4 | PAOK Salonica |
| 21/01 | Volos NFC | 1 - 5 | PAOK Salonica |
| 10/01 | Volos NFC | 0 - 2 | PAOK Salonica |
- PHONG ĐỘ VOLOS NFC
| 20/01 | Volos NFC | 0 - 3 | Atromitos |
| 11/01 | Levadiakos | 3 - 1 | Volos NFC |
| 06/01 | Volos NFC | 0 - 1 | Kifisia FC |
| 20/12 | Volos NFC | 1 - 0 | Panetolikos |
| 15/12 | Panathinaikos | 2 - 1 | Volos NFC |
- PHONG ĐỘ PAOK SALONICA1
| 19/01 | PAOK Salonica | 3 - 0 | OFI Creta |
| 14/01 | Olympiakos | 0 - 2 | PAOK Salonica |
| 11/01 | Panetolikos | 0 - 3 | PAOK Salonica |
| 07/01 | PAOK Salonica | 1 - 1 | Atromitos |
| 22/12 | PAOK Salonica | 2 - 0 | Panathinaikos |
Nhận định, soi kèo Volos NFC vs PAOK Salonica
Châu Á: 0.98*1 1/2 : 0*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PAOK khi thắng 9/12 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: PAOK
Tài xỉu: -0.96*2 3/4*0.83
4/5 trận gần đây của VONFC có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của PAOK cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Volos NFC gặp PAOK Salonica
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PAOK Salonica | 17 | 13 | 2 | 2 | 37 | 12 | 41 |
| 2. | AEK Athens | 17 | 13 | 2 | 2 | 31 | 12 | 41 |
| 3. | Olympiakos | 16 | 12 | 3 | 1 | 33 | 8 | 39 |
| 4. | Levadiakos | 17 | 10 | 4 | 3 | 42 | 19 | 34 |
| 5. | Panathinaikos | 16 | 7 | 4 | 5 | 24 | 21 | 25 |
| 6. | Volos NFC | 17 | 8 | 1 | 8 | 19 | 24 | 25 |
| 7. | Aris Salonica | 17 | 5 | 6 | 6 | 14 | 18 | 21 |
| 8. | Kifisia FC | 17 | 4 | 7 | 6 | 24 | 26 | 19 |
| 9. | Atromitos | 17 | 4 | 4 | 9 | 17 | 22 | 16 |
| 10. | OFI Creta | 16 | 5 | 0 | 11 | 19 | 30 | 15 |
| 11. | Panetolikos | 17 | 4 | 3 | 10 | 15 | 30 | 15 |
| 12. | Asteras Tripolis | 16 | 2 | 7 | 7 | 15 | 23 | 13 |
| 13. | AE Larisa | 17 | 2 | 7 | 8 | 15 | 28 | 13 |
| 14. | Panserraikos | 17 | 2 | 2 | 13 | 9 | 41 | 8 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HY LẠP