Số liệu thống kê, nhận định VPS VAASA gặp IFK MARIEHAMN
VĐQG Phần Lan, vòng 19
VPS Vaasa
FT
1 - 1
(0-0)
IFK Mariehamn
- Thống kê VPS Vaasa đấu với IFK Mariehamn
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu VPS Vaasa gặp IFK Mariehamn
VPS Vaasa
60%
Hòa
20%
IFK Mariehamn
20%
| 02/05 | IFK Mariehamn | 0 - 1 | VPS Vaasa |
| 21/09 | IFK Mariehamn | 2 - 1 | VPS Vaasa |
| 01/08 | VPS Vaasa | 1 - 1 | IFK Mariehamn |
| 14/06 | IFK Mariehamn | 1 - 5 | VPS Vaasa |
| 28/07 | VPS Vaasa | 2 - 1 | IFK Mariehamn |
- PHONG ĐỘ VPS VAASA
| 13/05 | VPS Vaasa | 7 - 0 | AIFK Turku |
| 09/05 | VPS Vaasa | 1 - 1 | Gnistan |
| 02/05 | IFK Mariehamn | 0 - 1 | VPS Vaasa |
| 24/04 | VPS Vaasa | 3 - 2 | Ilves Tampere |
- PHONG ĐỘ IFK MARIEHAMN1
| 16/05 | IFK Mariehamn | 1 - 1 | KuPS |
| 13/05 | IFK Mariehamn | 3 - 0 | PuiU Helsinki |
| 10/05 | Lahti | 1 - 1 | IFK Mariehamn |
| 02/05 | IFK Mariehamn | 0 - 1 | VPS Vaasa |
| 28/04 | HPS | 1 - 2 | IFK Mariehamn |
Nhận định, soi kèo VPS Vaasa vs IFK Mariehamn
Châu Á: 1.00*0 : 1*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên VPS khi thắng 4/5 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: VPS
Tài xỉu: 0.93*2 3/4*0.94
3/5 trận gần đây của VPS có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng VPS Vaasa gặp IFK Mariehamn
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Inter Turku | 8 | 5 | 2 | 1 | 11 | 5 | 17 |
| 2. | AC Oulu | 8 | 5 | 0 | 3 | 13 | 7 | 15 |
| 3. | KuPS | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 8 | 13 |
| 4. | Helsinki | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 6 | 12 |
| 5. | TPS Turku | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 6 | 12 |
| 6. | VPS Vaasa | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 4 | 9 |
| 7. | Gnistan | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 11 | 8 |
| 8. | Lahti | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 7 | 7 |
| 9. | Ilves Tampere | 7 | 1 | 3 | 3 | 10 | 13 | 6 |
| 10. | Seinajoen JK | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 10 | 6 |
| 11. | IFK Mariehamn | 7 | 0 | 4 | 3 | 5 | 10 | 4 |
| 12. | Jaro | 7 | 0 | 4 | 3 | 4 | 12 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHẦN LAN