Số liệu thống kê, nhận định WACKER INNSBRUCK gặp HARTBERG
VĐQG Áo, vòng 23
Wacker Innsbruck
FT
1 - 0
(1-0)
Hartberg
- Thống kê Wacker Innsbruck đấu với Hartberg
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Wacker Innsbruck gặp Hartberg
Wacker Innsbruck
60%
Hòa
20%
Hartberg
20%
| 04/05 | Wacker Innsbruck | 1 - 0 | Hartberg |
| 30/03 | Hartberg | 0 - 2 | Wacker Innsbruck |
| 09/12 | Hartberg | 2 - 2 | Wacker Innsbruck |
| 31/10 | Hartberg | 4 - 3 | Wacker Innsbruck |
| 01/09 | Wacker Innsbruck | 2 - 1 | Hartberg |
- PHONG ĐỘ WACKER INNSBRUCK
| 04/07 | Wacker Innsbruck | 2 - 1 | Jablonec |
| 14/11 | Grasshoppers | 5 - 2 | Wacker Innsbruck |
| 06/07 | Wacker Innsbruck | 0 - 7 | Jablonec |
| 17/11 | St. Gallen | 6 - 1 | Wacker Innsbruck |
| 22/05 | Wacker Innsbruck | 3 - 0 | Dornbirn |
- PHONG ĐỘ HARTBERG1
| 17/05 | RB Salzburg | 1 - 3 | Hartberg |
| 10/05 | Hartberg | 2 - 4 | Sturm Graz |
| 03/05 | Austria Wien | 1 - 0 | Hartberg |
| 26/04 | Hartberg | 1 - 5 | Lask |
| 22/04 | Rapid Wien | 0 - 2 | Hartberg |
Nhận định, soi kèo Wacker Innsbruck vs Hartberg
Châu Á: -0.97*0 : 1/2*0.87
HART thi đấu thất thường: không thắng 4/5 trận vừa qua. Lịch sử đối đầu gọi tên WACK khi thắng 4/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: WACK
Tài xỉu: 0.98*3 1/4*0.90
4/5 trận gần đây của WACK có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của HART cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Wacker Innsbruck gặp Hartberg
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sturm Graz | 22 | 12 | 2 | 8 | 33 | 26 | 38 |
| 2. | RB Salzburg | 22 | 10 | 7 | 5 | 42 | 26 | 37 |
| 3. | Lask | 22 | 11 | 4 | 7 | 32 | 30 | 37 |
| 4. | Austria Wien | 22 | 11 | 3 | 8 | 34 | 30 | 36 |
| 5. | Hartberg | 22 | 8 | 9 | 5 | 29 | 24 | 33 |
| 6. | Rapid Wien | 22 | 9 | 6 | 7 | 26 | 25 | 33 |
| 7. | WSG Tirol | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 | 30 | 31 |
| 8. | SCR Altach | 22 | 7 | 8 | 7 | 22 | 23 | 29 |
| 9. | SV Ried | 22 | 8 | 4 | 10 | 26 | 30 | 28 |
| 10. | Wolfsberger AC | 22 | 7 | 5 | 10 | 31 | 32 | 26 |
| 11. | Grazer AK | 22 | 4 | 8 | 10 | 22 | 36 | 20 |
| 12. | Blau Weiss Linz | 22 | 4 | 3 | 15 | 20 | 36 | 15 |