Số liệu thống kê, nhận định WASH. SPIRIT NỮ gặp NC COURAGE NỮ
Nữ Mỹ, vòng 11
Wash. Spirit Nữ
FT
3 - 1
(2-1)
NC Courage Nữ
- Thống kê Wash. Spirit Nữ đấu với NC Courage Nữ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Wash. Spirit Nữ gặp NC Courage Nữ
Wash. Spirit Nữ
60%
Hòa
20%
NC Courage Nữ
20%
| 12/07 | NC Courage Nữ | 0 - 2 | Wash. Spirit Nữ |
| 12/10 | NC Courage Nữ | 1 - 1 | Wash. Spirit Nữ |
| 09/06 | Wash. Spirit Nữ | 3 - 1 | NC Courage Nữ |
| 03/11 | NC Courage Nữ | 0 - 1 | Wash. Spirit Nữ |
| 30/06 | Wash. Spirit Nữ | 0 - 1 | NC Courage Nữ |
- PHONG ĐỘ WASH. SPIRIT NỮ
| 26/10 | Kansas City Nữ | 2 - 1 | Wash. Spirit Nữ |
| 17/10 | Wash. Spirit Nữ | 1 - 0 | NJ/NY Gotham Nữ |
| 05/10 | Houston Dash Nữ | 2 - 3 | Wash. Spirit Nữ |
| 27/09 | Wash. Spirit Nữ | 0 - 1 | Angel City Nữ |
| 21/09 | Chicago RS Nữ | 0 - 3 | Wash. Spirit Nữ |
- PHONG ĐỘ NC COURAGE NỮ1
| 24/10 | Portland Tho. Nữ | 1 - 0 | NC Courage Nữ |
| 18/10 | NC Courage Nữ | 1 - 2 | San Diego Wave Nữ |
| 03/10 | OL Reign Nữ | 0 - 1 | NC Courage Nữ |
| 28/09 | Utah Royals Nữ | 2 - 1 | NC Courage Nữ |
| 20/09 | NC Courage Nữ | 1 - 2 | NJ/NY Gotham Nữ |
Bảng xếp hạng, thứ hạng Wash. Spirit Nữ gặp NC Courage Nữ
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | San Diego Wave Nữ | 24 | 15 | 2 | 7 | 36 | 25 | 47 |
| 2. | Angel City Nữ | 24 | 13 | 4 | 7 | 43 | 25 | 43 |
| 3. | Wash. Spirit Nữ | 22 | 13 | 3 | 6 | 32 | 19 | 42 |
| 4. | Portland Tho. Nữ | 25 | 11 | 8 | 6 | 39 | 28 | 41 |
| 5. | NJ/NY Gotham Nữ | 23 | 11 | 7 | 5 | 27 | 19 | 40 |
| 6. | Kansas City Nữ | 23 | 12 | 3 | 8 | 37 | 32 | 39 |
| 7. | Utah Royals Nữ | 23 | 11 | 5 | 7 | 29 | 26 | 38 |
| 8. | OL Reign Nữ | 24 | 11 | 4 | 9 | 27 | 24 | 37 |
| 9. | Denver Summit Nữ | 24 | 10 | 6 | 8 | 49 | 35 | 36 |
| 10. | Orlando Pride Nữ | 25 | 11 | 3 | 11 | 36 | 34 | 36 |
| 11. | NC Courage Nữ | 24 | 10 | 3 | 11 | 37 | 32 | 33 |
| 12. | Boston Legacy Nữ | 23 | 8 | 4 | 11 | 28 | 34 | 28 |
| 13. | Bay FC Nữ | 24 | 7 | 5 | 12 | 25 | 34 | 26 |
| 14. | Houston Dash Nữ | 24 | 7 | 4 | 13 | 28 | 37 | 25 |
| 15. | Chicago RS Nữ | 24 | 5 | 1 | 18 | 16 | 59 | 16 |
| 16. | Racing Louisville Nữ | 22 | 2 | 2 | 18 | 23 | 49 | 8 |
LỊCH THI ĐẤU NỮ MỸ
| Thứ 5, ngày 21/05 | |||
| 07h00 | Houston Dash Nữ | 2 - 2 | San Diego Wave Nữ |
| 09h00 | Angel City Nữ | 2 - 1 | Kansas City Nữ |
| 09h00 | Portland Tho. Nữ | 2 - 0 | Bay FC Nữ |
| Thứ 7, ngày 23/05 | |||
| 07h00 | Boston Legacy Nữ | 1 - 2 | OL Reign Nữ |
| C.Nhật, ngày 24/05 | |||
| 03h00 | Racing Louisville Nữ | 1 - 2 | NC Courage Nữ |
| 05h30 | Utah Royals Nữ | 2 - 1 | Denver Summit Nữ |
| 07h45 | Houston Dash Nữ | 2 - 1 | Angel City Nữ |
| Thứ 2, ngày 25/05 | |||
| 06h00 | San Diego Wave Nữ | 0 - 1 | Orlando Pride Nữ |