Số liệu thống kê, nhận định WATERFORD FC gặp CORK CITY
VĐQG Ireland, vòng 4
Waterford FC
FT
2 - 1
(0-1)
Cork City
- Thống kê Waterford FC đấu với Cork City
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 1 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Waterford FC gặp Cork City
Waterford FC
40%
Hòa
0%
Cork City
60%
| 30/08 | Cork City | 2 - 0 | Waterford FC |
| 16/08 | Cork City | 2 - 1 | Waterford FC |
| 12/07 | Waterford FC | 2 - 0 | Cork City |
| 21/04 | Cork City | 2 - 1 | Waterford FC |
| 04/03 | Waterford FC | 2 - 1 | Cork City |
- PHONG ĐỘ WATERFORD FC
| 10/10 | Bohemians | 0 - 2 | Waterford FC |
| 19/09 | Shamrock Rovers | 3 - 2 | Waterford FC |
| 15/09 | Waterford FC | 2 - 2 | Derry City |
| 12/09 | Waterford FC | 1 - 1 | Dundalk |
| 05/09 | Waterford FC | 3 - 0 | Sligo Rovers |
- PHONG ĐỘ CORK CITY1
| 10/10 | Cork City | 2 - 0 | Finn Harps |
| 03/10 | Athlone | 2 - 1 | Cork City |
| 27/09 | Longford Town | 2 - 1 | Cork City |
| 19/09 | Cork City | 5 - 1 | UC Dublin |
| 12/09 | Cork City | 2 - 3 | Cobh Ramblers |
Nhận định, soi kèo Waterford FC vs Cork City
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên COK khi thắng 12/22 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: COK
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của WTF có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của COK cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Waterford FC gặp Cork City
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | St. Patricks | 32 | 17 | 8 | 7 | 52 | 25 | 59 |
| 2. | Bohemians | 32 | 17 | 8 | 7 | 57 | 38 | 59 |
| 3. | Shamrock Rovers | 31 | 17 | 8 | 6 | 49 | 31 | 59 |
| 4. | Shelbourne | 33 | 10 | 13 | 10 | 47 | 46 | 43 |
| 5. | Derry City | 32 | 9 | 14 | 9 | 45 | 42 | 41 |
| 6. | Dundalk | 33 | 10 | 11 | 12 | 50 | 55 | 41 |
| 7. | Galway | 32 | 9 | 11 | 12 | 42 | 48 | 38 |
| 8. | Drogheda Utd | 31 | 8 | 10 | 13 | 37 | 49 | 34 |
| 9. | Waterford FC | 31 | 6 | 13 | 12 | 42 | 53 | 31 |
| 10. | Sligo Rovers | 33 | 5 | 8 | 20 | 25 | 59 | 23 |