Số liệu thống kê, nhận định WATERFORD FC gặp ST. PATRICKS
VĐQG Ireland, vòng 4
Waterford FC
FT
3 - 1
(2-1)
St. Patricks
- Thống kê Waterford FC đấu với St. Patricks
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Waterford FC gặp St. Patricks
Waterford FC
20%
Hòa
40%
St. Patricks
40%
| 29/08 | St. Patricks | 0 - 2 | Waterford FC |
| 11/07 | Waterford FC | 1 - 1 | St. Patricks |
| 09/05 | St. Patricks | 4 - 1 | Waterford FC |
| 21/03 | Waterford FC | 0 - 2 | St. Patricks |
| 25/10 | St. Patricks | 1 - 1 | Waterford FC |
- PHONG ĐỘ WATERFORD FC
| 31/10 | Shelbourne | 2 - 3 | Waterford FC |
| 24/10 | Waterford FC | 3 - 1 | Drogheda Utd |
| 20/10 | Waterford FC | 3 - 2 | Galway |
| 17/10 | Bohemians | 2 - 1 | Waterford FC |
| 10/10 | Bohemians | 0 - 2 | Waterford FC |
- PHONG ĐỘ ST. PATRICKS1
| 31/10 | St. Patricks | 2 - 3 | Bohemians |
| 24/10 | Galway | 0 - 0 | St. Patricks |
| 20/10 | Derry City | 1 - 0 | St. Patricks |
| 17/10 | St. Patricks | 1 - 2 | Shelbourne |
| 20/09 | Sligo Rovers | 0 - 1 | St. Patricks |
Nhận định, soi kèo Waterford FC vs St. Patricks
Châu Á: 0.83*1/4 : 0*-0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên WTF khi thắng 8/14 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: WTF
Tài xỉu: 0.95*2 1/4*0.91
3/5 trận gần đây của WTF có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Waterford FC gặp St. Patricks
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Shamrock Rovers | 34 | 19 | 8 | 7 | 55 | 34 | 65 |
| 2. | Bohemians | 35 | 18 | 8 | 9 | 60 | 42 | 62 |
| 3. | St. Patricks | 35 | 17 | 9 | 9 | 53 | 28 | 60 |
| 4. | Shelbourne | 35 | 12 | 13 | 10 | 50 | 47 | 49 |
| 5. | Derry City | 35 | 11 | 14 | 10 | 48 | 45 | 47 |
| 6. | Galway | 35 | 10 | 12 | 13 | 46 | 51 | 42 |
| 7. | Dundalk | 35 | 10 | 12 | 13 | 52 | 58 | 42 |
| 8. | Waterford FC | 34 | 8 | 13 | 13 | 49 | 58 | 37 |
| 9. | Drogheda Utd | 33 | 9 | 10 | 14 | 40 | 52 | 37 |
| 10. | Sligo Rovers | 35 | 5 | 9 | 21 | 26 | 64 | 24 |