Số liệu thống kê, nhận định WATFORD gặp WYCOMBE
Hạng Nhất Anh, vòng 34
Watford
Andre Gray (57')
Andre Gray (14')
FT
2 - 0
(1-0)
Wycombe
- Diễn biến trận đấu Watford vs Wycombe trực tiếp
-
Ben Wilmot
Tom Cleverley (chấn thương)86'
-
Stipe Perica
Andre Gra84'
-
Joseph Hungbo
Ken Sem83'
-
80'
Adebayo Akinfenwa
Uche Ikpeaz -
80'
Scott Kashket
Daryl Horga -
Jeremy Ngakia
Kiko Femeni74'
-
68'
Nnamdi Ofoborh
Josh Knigh -
68'
Garath McCleary
Fred Onyedinm -
67'
Curtis Thompson
Dominic Gap -
Andre Gray
57'
-
Andre Gray
14'
- Thống kê Watford đấu với Wycombe
| 11(3) | Sút bóng | 7(0) |
| 3 | Phạt góc | 3 |
| 15 | Phạm lỗi | 9 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 3 |
| 64% | Cầm bóng | 36% |
Đội hình Watford
-
26D. Bachmann
-
21Kiko Femenia
-
5Troost-Ekong
-
11A. Masina
-
31F. Sierralta
-
8Cleverley
-
19W. Hughes
-
7Philip Zinckernagel
-
18A. Gray
-
12K. Sema
-
23I. Sarr
- Đội hình dự bị:
-
33I. Pussetto
-
15C. Cathcart
-
25Holebas
-
22I. Success
-
3J. Ngakia
-
41Mason Barrett
-
6B. Wilmot
-
99Maurizio Pochettino
-
44J. Hungbo
Đội hình Wycombe
-
31D. Stockdale
-
3J. Jacobson
-
6Ryan Tafazolli
-
2J. Grimmer
-
5A. Stewart
-
7D. Wheeler
-
12J. Banton
-
17D. Horgan
-
4S. McGinn
-
23Onyedinma
-
9U. Ikpeazu
- Đội hình dự bị:
-
20A. Akinfenwa
-
19G. McCleary
-
1R. Allsop
-
18D. Rowe
-
26J. McCarthy
-
11S. Kashket
-
15R. Sellers
-
28Nnamdi Ofoborh
-
33A. Mehmeti
Số liệu đối đầu Watford gặp Wycombe
Watford
40%
Hòa
40%
Wycombe
20%
- PHONG ĐỘ WATFORD
| 14/02 | Preston North End | 2 - 2 | Watford |
| 07/02 | Southampton | 1 - 0 | Watford |
| 04/02 | Hull City | 0 - 0 | Watford |
| 31/01 | Watford | 0 - 2 | Swansea City |
| 24/01 | Blackburn Rovers | 1 - 1 | Watford |
- PHONG ĐỘ WYCOMBE1
Nhận định, soi kèo Watford vs Wycombe
Châu Á: 0.85*0 : 1 1/4*-0.95
WAT đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, WYC thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.Dự đoán: WAT
Tài xỉu: 0.94*2 3/4*0.95
3/5 trận gần đây của WYC có ít hơn 3 bàn. Thêm nữa, 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Watford gặp Wycombe
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Middlesbrough | 31 | 18 | 7 | 6 | 49 | 30 | 61 |
| 2. | Coventry | 31 | 17 | 8 | 6 | 63 | 35 | 59 |
| 3. | Millwall | 32 | 16 | 8 | 8 | 41 | 37 | 56 |
| 4. | Ipswich | 30 | 15 | 9 | 6 | 51 | 29 | 54 |
| 5. | Hull City | 31 | 16 | 6 | 9 | 50 | 43 | 54 |
| 6. | Derby County | 32 | 13 | 9 | 10 | 47 | 39 | 48 |
| 7. | Preston North End | 32 | 12 | 12 | 8 | 40 | 36 | 48 |
| 8. | Wrexham | 31 | 12 | 11 | 8 | 44 | 39 | 47 |
| 9. | Bristol City | 31 | 13 | 7 | 11 | 43 | 38 | 46 |
| 10. | Southampton | 32 | 12 | 10 | 10 | 48 | 44 | 46 |
| 11. | Birmingham | 32 | 12 | 10 | 10 | 43 | 39 | 46 |
| 12. | Watford | 32 | 11 | 12 | 9 | 41 | 38 | 45 |
| 13. | QPR | 32 | 12 | 8 | 12 | 43 | 46 | 44 |
| 14. | Stoke City | 32 | 12 | 7 | 13 | 34 | 29 | 43 |
| 15. | Sheffield Utd | 32 | 13 | 3 | 16 | 45 | 45 | 42 |
| 16. | Swansea City | 32 | 12 | 6 | 14 | 38 | 39 | 42 |
| 17. | Norwich | 32 | 11 | 6 | 15 | 42 | 42 | 39 |
| 18. | Charlton Athletic | 31 | 10 | 9 | 12 | 30 | 38 | 39 |
| 19. | Leicester City | 32 | 10 | 8 | 14 | 44 | 51 | 38 |
| 20. | Blackburn Rovers | 32 | 9 | 8 | 15 | 30 | 41 | 35 |
| 21. | West Brom | 32 | 9 | 7 | 16 | 32 | 47 | 34 |
| 22. | Portsmouth | 30 | 8 | 9 | 13 | 27 | 39 | 33 |
| 23. | Oxford Utd | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 | 44 | 28 |
| 24. | Sheffield Wed. | 32 | 1 | 8 | 23 | 19 | 64 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH
| Thứ 3, ngày 24/02 | |||
| 21h00 | Middlesbrough | vs | Leicester City |
| 21h00 | Swansea City | vs | Preston North End |
| 21h00 | Hull City | vs | Derby County |
| 21h00 | Watford | vs | Ipswich |
| 21h00 | Southampton | vs | QPR |
| 21h00 | Wrexham | vs | Portsmouth |
| 21h00 | West Brom | vs | Charlton Athletic |
| 21h00 | Stoke City | vs | Oxford Utd |
| Thứ 4, ngày 25/02 | |||
| 21h00 | Norwich | vs | Sheffield Wed. |
| 21h00 | Sheffield Utd | vs | Coventry |
| 21h00 | Blackburn Rovers | vs | Bristol City |
| 21h00 | Millwall | vs | Birmingham |