Số liệu thống kê, nhận định WER.BREMEN gặp HOFFENHEIM
VĐQG Đức, vòng 5
Wer.Bremen
Maximilian Eggestein (05')
FT
1 - 1
(1-1)
Hoffenheim
(22') Dennis Geiger
- Diễn biến trận đấu Wer.Bremen vs Hoffenheim trực tiếp
-
Theodor Gebre Selassie
90+2'
-
90'
Mijat Gacinovic -
Tahith Chong
Yuya Osako (chấn thương)87'
-
86'
Ryan Sessegnon
Robert Sko -
Marco Friedl
79'
-
77'
Sargis Adamyan
Munas Dabbu -
77'
Mijat Gacinovic
Christoph Baumgartne -
Kevin Mohwald
Christian Gro71'
-
59'
Klauss
Jacob Bruun Larse -
59'
Stefan Posch -
Yuya Osako
Niclas Füllkrug (chấn thương)37'
-
22'
Dennis Geiger -
Maximilian Eggestein
05'
- Thống kê Wer.Bremen đấu với Hoffenheim
| 5(2) | Sút bóng | 15(6) |
| 1 | Phạt góc | 4 |
| 10 | Phạm lỗi | 20 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 3 | Việt vị | 4 |
| 51% | Cầm bóng | 49% |
Đội hình Wer.Bremen
-
1J. Pavlenka
-
23T. Selassie
-
13M. Veljkovic
-
18Moisander
-
32M. Friedl
-
34J. Mbom
-
36C. Grob
-
35M. Eggestein
-
10L. Bittencourt
-
11N. Füllkrug
-
19J. Sargent
- Đội hình dự bị:
-
28I. Gruev
-
21Toprak
-
8Y. Ōsako
-
27S. Kapino
-
7M. Rashica
-
6K. Mohwald
-
20Romano Schmid
-
22T. Chong
-
41N. Woltemade
Đội hình Hoffenheim
-
12P. Pentke
-
22K. Vogt
-
38S. Posch
-
25Akpoguma
-
29R. Skov
-
18D. Samassekou
-
8D. Geiger
-
16S. Rudy
-
7Bruun Larsen
-
14Baumgartner
-
10M. Dabour
- Đội hình dự bị:
-
19I. Belfodil
-
33A.Stolz
-
2J. Brenet
-
23S. Adamyan
-
9I. Bebou
-
20M. Gacinovic
-
17S.Zuber
-
32M. Bogarde
-
37Luca Philipp
Số liệu đối đầu Wer.Bremen gặp Hoffenheim
Wer.Bremen
20%
Hòa
0%
Hoffenheim
80%
| 28/01 | Wer.Bremen | 0 - 2 | Hoffenheim |
| 01/08 | Wer.Bremen | 0 - 1 | Hoffenheim |
| 16/02 | Wer.Bremen | 1 - 3 | Hoffenheim |
| 29/09 | Hoffenheim | 3 - 4 | Wer.Bremen |
| 03/03 | Hoffenheim | 2 - 1 | Wer.Bremen |
- PHONG ĐỘ WER.BREMEN
| 21/03 | Wolfsburg | 0 - 1 | Wer.Bremen |
| 15/03 | Wer.Bremen | 0 - 2 | Mainz |
| 08/03 | Union Berlin | 1 - 4 | Wer.Bremen |
| 28/02 | Wer.Bremen | 2 - 0 | Heidenheim |
| 22/02 | St. Pauli | 2 - 1 | Wer.Bremen |
- PHONG ĐỘ HOFFENHEIM1
| 26/03 | Hoffenheim | 3 - 5 | Elversberg |
| 21/03 | Leipzig | 5 - 0 | Hoffenheim |
| 14/03 | Hoffenheim | 1 - 1 | Wolfsburg |
| 07/03 | Heidenheim | 2 - 4 | Hoffenheim |
| 28/02 | Hoffenheim | 0 - 1 | St. Pauli |
Nhận định, soi kèo Wer.Bremen vs Hoffenheim
Châu Á: 0.85*1/4 : 0*-0.95
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lợi thế sân nhà là điểm tựa để BRE có một trận đấu khả quan.Dự đoán: BRE
Tài xỉu: 0.96*3*0.94
3/5 trận gần đây của BRE có ít hơn 3 bàn. Thêm vào đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Wer.Bremen gặp Hoffenheim
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Bayern Munich | 27 | 22 | 4 | 1 | 97 | 25 | 70 |
| 2. | B.Dortmund | 27 | 18 | 7 | 2 | 58 | 28 | 61 |
| 3. | Stuttgart | 27 | 16 | 5 | 6 | 56 | 36 | 53 |
| 4. | Leipzig | 27 | 15 | 5 | 7 | 53 | 35 | 50 |
| 5. | Hoffenheim | 27 | 15 | 5 | 7 | 54 | 39 | 50 |
| 6. | B.Leverkusen | 27 | 13 | 7 | 7 | 52 | 36 | 46 |
| 7. | Ein.Frankfurt | 27 | 10 | 8 | 9 | 50 | 51 | 38 |
| 8. | Freiburg | 27 | 10 | 7 | 10 | 39 | 44 | 37 |
| 9. | Union Berlin | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | 46 | 31 |
| 10. | Augsburg | 27 | 9 | 4 | 14 | 33 | 50 | 31 |
| 11. | Mainz | 27 | 7 | 9 | 11 | 33 | 42 | 30 |
| 12. | Hamburger | 27 | 7 | 9 | 11 | 31 | 40 | 30 |
| 13. | M.gladbach | 27 | 7 | 8 | 12 | 33 | 46 | 29 |
| 14. | Wer.Bremen | 27 | 7 | 7 | 13 | 30 | 47 | 28 |
| 15. | FC Koln | 27 | 6 | 8 | 13 | 38 | 47 | 26 |
| 16. | St. Pauli | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | 44 | 24 |
| 17. | Wolfsburg | 27 | 5 | 6 | 16 | 35 | 57 | 21 |
| 18. | Heidenheim | 27 | 3 | 6 | 18 | 27 | 61 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐỨC
| Thứ 7, ngày 27/09 | |||
| 01h30 | Bayern Munich | 4 - 0 | Wer.Bremen |
| 20h30 | Mainz | 0 - 2 | B.Dortmund |
| 20h30 | St. Pauli | 1 - 2 | B.Leverkusen |
| 20h30 | Heidenheim | 2 - 1 | Augsburg |
| 20h30 | Wolfsburg | 0 - 1 | Leipzig |
| 23h30 | M.gladbach | 4 - 6 | Ein.Frankfurt |
| C.Nhật, ngày 28/09 | |||
| 20h30 | Freiburg | 1 - 1 | Hoffenheim |
| 22h30 | FC Koln | 1 - 2 | Stuttgart |
| Thứ 2, ngày 29/09 | |||
| 00h30 | Union Berlin | 0 - 0 | Hamburger |