Số liệu thống kê, nhận định WESTERLO gặp CLUB BRUGGE
VĐQG Bỉ, vòng 33
Westerlo
FT
0 - 0
(0-0)
Club Brugge
- Thống kê Westerlo đấu với Club Brugge
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Westerlo gặp Club Brugge
Westerlo
0%
Hòa
20%
Club Brugge
80%
| 25/09 | Club Brugge | 5 - 5 | Westerlo |
| 26/12 | Club Brugge | 4 - 3 | Westerlo |
| 19/10 | Westerlo | 1 - 2 | Club Brugge |
| 21/01 | Club Brugge | 3 - 0 | Westerlo |
| 06/08 | Westerlo | 0 - 1 | Club Brugge |
- PHONG ĐỘ WESTERLO
| 26/01 | KV Mechelen | 1 - 1 | Westerlo |
| 18/01 | Westerlo | 0 - 2 | Cercle Brugge |
| 09/01 | Kasimpasa | 2 - 0 | Westerlo |
| 09/01 | Istanbul BB | 1 - 1 | Westerlo |
| 28/12 | Gent | 2 - 0 | Westerlo |
- PHONG ĐỘ CLUB BRUGGE1
| 25/01 | Club Brugge | 4 - 3 | Zulte-Waregem |
| 20/01 | Kairat Almaty | 1 - 4 | Club Brugge |
| 17/01 | Club Brugge | 2 - 3 | RAA L Louviere |
| 14/01 | Charleroi | 2 - 0 | Club Brugge |
| 08/01 | Club Brugge | 2 - 2 | Sturm Graz |
Nhận định, soi kèo Westerlo vs Club Brugge
Châu Á: 1.00*1/4 : 0*0.88
WETE đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, BRUG thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: BRUG
Tài xỉu: 0.82*2 3/4*-0.95
3/5 trận gần đây của WETE có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Westerlo gặp Club Brugge
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Union Saint-Gilloise | 22 | 13 | 7 | 2 | 37 | 12 | 46 |
| 2. | Sint Truiden | 22 | 14 | 3 | 5 | 33 | 24 | 45 |
| 3. | Club Brugge | 22 | 14 | 2 | 6 | 42 | 28 | 44 |
| 4. | Anderlecht | 22 | 10 | 6 | 6 | 30 | 26 | 36 |
| 5. | Gent | 22 | 9 | 5 | 8 | 36 | 31 | 32 |
| 6. | KV Mechelen | 22 | 8 | 8 | 6 | 26 | 24 | 32 |
| 7. | Charleroi | 22 | 8 | 6 | 8 | 27 | 26 | 30 |
| 8. | Royal Antwerp | 22 | 7 | 6 | 9 | 24 | 24 | 27 |
| 9. | Standard Liege | 22 | 8 | 3 | 11 | 18 | 29 | 27 |
| 10. | Zulte-Waregem | 22 | 6 | 8 | 8 | 31 | 34 | 26 |
| 11. | Racing Genk | 22 | 6 | 8 | 8 | 29 | 34 | 26 |
| 12. | Westerlo | 22 | 6 | 7 | 9 | 29 | 33 | 25 |
| 13. | RAA L Louviere | 22 | 5 | 8 | 9 | 19 | 25 | 23 |
| 14. | Cercle Brugge | 22 | 4 | 9 | 9 | 28 | 31 | 21 |
| 15. | OH Leuven | 22 | 5 | 6 | 11 | 19 | 30 | 21 |
| 16. | Dender | 22 | 3 | 8 | 11 | 17 | 34 | 17 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ