Số liệu thống kê, nhận định WINTERTHUR gặp LAUSANNE SPORTS
Hạng 2 Thụy Sỹ, vòng 23
Winterthur
FT
0 - 4
(0-2)
Lausanne Sports
- Thống kê Winterthur đấu với Lausanne Sports
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Winterthur gặp Lausanne Sports
Winterthur
40%
Hòa
0%
Lausanne Sports
60%
| 04/04 | Lausanne Sports | 2 - 1 | Winterthur |
| 01/02 | Winterthur | 2 - 1 | Lausanne Sports |
| 27/07 | Lausanne Sports | 3 - 2 | Winterthur |
| 12/04 | Winterthur | 1 - 0 | Lausanne Sports |
| 06/12 | Winterthur | 0 - 3 | Lausanne Sports |
- PHONG ĐỘ WINTERTHUR
| 26/04 | Servette | 5 - 3 | Winterthur |
| 11/04 | Winterthur | 0 - 2 | Grasshoppers |
| 04/04 | Lausanne Sports | 2 - 1 | Winterthur |
| 27/03 | Winterthur | 2 - 1 | Neuchatel Xamax |
| 22/03 | Winterthur | 0 - 2 | Basel |
- PHONG ĐỘ LAUSANNE SPORTS1
| 25/04 | Lausanne Sports | 3 - 0 | Zurich |
| 12/04 | Sion | 3 - 0 | Lausanne Sports |
| 04/04 | Lausanne Sports | 2 - 1 | Winterthur |
| 22/03 | Luzern | 4 - 0 | Lausanne Sports |
| 15/03 | Lausanne Sports | 0 - 2 | Young Boys |
Nhận định, soi kèo Winterthur vs Lausanne Sports
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LAU khi thắng 6/15 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: LAU
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của WTER có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của LAU cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Winterthur gặp Lausanne Sports
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Vaduz | 32 | 23 | 5 | 4 | 67 | 35 | 74 |
| 2. | Aarau | 32 | 22 | 4 | 6 | 65 | 42 | 70 |
| 3. | Yverdon | 32 | 18 | 6 | 8 | 66 | 40 | 60 |
| 4. | Neuchatel Xamax | 32 | 12 | 7 | 13 | 47 | 49 | 43 |
| 5. | Stade L. Ouchy | 32 | 11 | 7 | 14 | 47 | 47 | 40 |
| 6. | Rapperswil-Jona | 32 | 12 | 2 | 18 | 43 | 53 | 38 |
| 7. | Etoile | 32 | 9 | 9 | 14 | 38 | 44 | 36 |
| 8. | Wil 1900 | 32 | 8 | 10 | 14 | 33 | 49 | 34 |
| 9. | Stade Nyonnais | 32 | 5 | 13 | 14 | 30 | 49 | 28 |
| 10. | Bellinzona | 32 | 5 | 7 | 20 | 34 | 62 | 22 |