Số liệu thống kê, nhận định WINTERTHUR gặp ST. GALLEN
VĐQG Thụy Sỹ, vòng 20
Winterthur
FT
1 - 5
(0-2)
St. Gallen
- Thống kê Winterthur đấu với St. Gallen
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Winterthur gặp St. Gallen
Winterthur
20%
Hòa
0%
St. Gallen
80%
| 01/07 | Winterthur | 0 - 1 | St. Gallen |
| 01/03 | St. Gallen | 2 - 1 | Winterthur |
| 19/02 | Winterthur | 1 - 5 | St. Gallen |
| 09/08 | St. Gallen | 5 - 0 | Winterthur |
| 10/05 | St. Gallen | 1 - 4 | Winterthur |
- PHONG ĐỘ WINTERTHUR
| 19/09 | Winterthur | 2 - 1 | Aarau |
| 12/09 | Etoile | 0 - 1 | Winterthur |
| 05/09 | Winterthur | 4 - 0 | Neuchatel Xamax |
| 02/09 | Stade Nyonnais | 2 - 2 | Winterthur |
| 29/08 | Winterthur | 1 - 1 | Stade L. Ouchy |
- PHONG ĐỘ ST. GALLEN1
| 20/09 | Basel | 1 - 3 | St. Gallen |
| 17/09 | Lugano | 4 - 1 | St. Gallen |
| 12/09 | St. Gallen | 0 - 3 | Sion |
| 06/09 | Servette | 0 - 2 | St. Gallen |
| 03/09 | Grasshoppers | 2 - 0 | St. Gallen |
Nhận định, soi kèo Winterthur vs St. Gallen
Châu Á: 0.93*3/4 : 0*0.95
Winterthur đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, St. Gallen thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: GALE
Tài xỉu: 0.82*3*-0.95
4/5 trận gần đây của Winterthur có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của St. Gallen cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Winterthur gặp St. Gallen
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Young Boys | 6 | 3 | 3 | 0 | 19 | 14 | 12 |
| 2. | Luzern | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 10 | 11 |
| 3. | Lugano | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 5 | 10 |
| 4. | Sion | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 5 | 9 |
| 5. | Basel | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 11 | 7 |
| 6. | Servette | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 8 | 7 |
| 7. | Zurich | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 11 | 7 |
| 8. | Grasshoppers | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 12 | 7 |
| 9. | Vaduz | 5 | 2 | 0 | 3 | 12 | 11 | 6 |
| 10. | Thun | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 11 | 4 |
| 11. | St. Gallen | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 13 | 3 |
| 12. | Lausanne Sports | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 8 | 1 |
| 12. | Winterthur | 38 | 5 | 8 | 25 | 44 | 100 | 23 |
| 13. | Aarau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY SỸ