Số liệu thống kê, nhận định WINTERTHUR gặp YOUNG BOYS
VĐQG Thụy Sỹ, vòng 2
Winterthur
FT
1 - 1
(0-1)
Young Boys
- Thống kê Winterthur đấu với Young Boys
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Winterthur gặp Young Boys
Winterthur
20%
Hòa
40%
Young Boys
40%
| 15/02 | Young Boys | 6 - 1 | Winterthur |
| 23/11 | Young Boys | 5 - 0 | Winterthur |
| 02/08 | Winterthur | 1 - 1 | Young Boys |
| 16/02 | Winterthur | 1 - 0 | Young Boys |
| 19/01 | Young Boys | 0 - 0 | Winterthur |
- PHONG ĐỘ WINTERTHUR
| 19/09 | Winterthur | 2 - 1 | Aarau |
| 12/09 | Etoile | 0 - 1 | Winterthur |
| 05/09 | Winterthur | 4 - 0 | Neuchatel Xamax |
| 02/09 | Stade Nyonnais | 2 - 2 | Winterthur |
| 29/08 | Winterthur | 1 - 1 | Stade L. Ouchy |
- PHONG ĐỘ YOUNG BOYS1
| 19/09 | Young Boys | 3 - 2 | Servette |
| 13/09 | Lugano | 2 - 2 | Young Boys |
| 05/09 | Young Boys | 3 - 3 | Luzern |
| 02/09 | Zurich | 2 - 4 | Young Boys |
| 30/08 | Young Boys | 3 - 3 | Basel |
Nhận định, soi kèo Winterthur vs Young Boys
Châu Á: -0.94*3/4 : 0*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên YBO khi thắng 10/17 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: YBO
Tài xỉu: 0.83*3*-0.96
4/5 trận gần đây của YBO có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Winterthur gặp Young Boys
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Young Boys | 6 | 3 | 3 | 0 | 19 | 14 | 12 |
| 2. | Luzern | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 10 | 11 |
| 3. | Lugano | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 5 | 10 |
| 4. | Sion | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 5 | 9 |
| 5. | Basel | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 11 | 7 |
| 6. | Servette | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 8 | 7 |
| 7. | Zurich | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 11 | 7 |
| 8. | Grasshoppers | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 12 | 7 |
| 9. | Vaduz | 5 | 2 | 0 | 3 | 12 | 11 | 6 |
| 10. | Thun | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 11 | 4 |
| 11. | St. Gallen | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 13 | 3 |
| 12. | Lausanne Sports | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 8 | 1 |
| 12. | Winterthur | 38 | 5 | 8 | 25 | 44 | 100 | 23 |
| 13. | Aarau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY SỸ