Số liệu thống kê, nhận định WOLVES gặp BRIGHTON
Ngoại Hạng Anh, vòng 36
Wolves
FT
0 - 2
(0-1)
Brighton
(85') Brajan Gruda
(PEN 28') Danny Welbeck
- Diễn biến trận đấu Wolves vs Brighton trực tiếp
-
90+4'
Jack Hinshelwood
Yasin Ayar -
Mateus Mane
Andre (chấn thương)89'
-
85'
Brajan Gruda -
80'
Kaoru Mitoma
Yankuba Minte -
79'
Diego Gomez
Carlos Baleb -
Pablo Sarabia
Goncalo Guede59'
-
Jean-Ricner Bellegarde
Joao Gome59'
-
Jorgen Strand Larsen
Matheus Cunh59'
-
59'
Simon Adingra
Tariq Lampte -
59'
Brajan Gruda
Matt ORile -
Rodrigo Gomes
Matt Dohert58'
-
45+4'
Mats Wieffer -
28'
Danny Welbeck -
Matheus Cunha
27'
- Thống kê Wolves đấu với Brighton
| 10(3) | Sút bóng | 7(2) |
| 7 | Phạt góc | 4 |
| 8 | Phạm lỗi | 11 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 56% | Cầm bóng | 44% |
Đội hình Wolves
-
1Jose Sa
-
2M. Doherty
-
12E. Agbadou
-
24Toti
-
22N. Semedo
-
8Joao Gomes
-
7Andre
-
3Aït Nouri
-
5M. Munetsi
-
29G. Guedes
-
10Matheus Cunha
- Đội hình dự bị:
-
19Rodrigo Gomes
-
21Pablo Sarabia
-
6B. Traore
-
4S. Bueno
-
9J. Strand Larsen
-
27J. Bellegarde
-
34N. Djiga
-
25D. Bentley
-
59M. Mane
Đội hình Brighton
-
1B. Verbruggen
-
30P. Estupinan
-
4A. Webster
-
29J. van Hecke
-
2T. Lamptey
-
20C. Baleba
-
27M. Wieffer
-
26Y. Ayari
-
33M. O'Riley
-
17Y. Minteh
-
18D. Welbeck
- Đội hình dự bị:
-
11S. Adingra
-
22K. Mitoma
-
25D. Gomez
-
23J. Steele
-
72H. Howell
-
41J. Hinshelwood
-
8B. Gruda
-
16E. Cashin
-
3Igor
Số liệu đối đầu Wolves gặp Brighton
Wolves
0%
Hòa
40%
Brighton
60%
- PHONG ĐỘ WOLVES
- PHONG ĐỘ BRIGHTON1
Nhận định, soi kèo Wolves vs Brighton
Châu Á: -0.96*0 : 0*0.80
WOV đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, BRIG thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: WOV
Tài xỉu: 0.84*2 3/4*0.98
3/5 trận gần đây của WOV có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của BRIG cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Wolves gặp Brighton
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Arsenal | 37 | 25 | 7 | 5 | 69 | 26 | 82 |
| 2. | Man City | 37 | 23 | 9 | 5 | 76 | 33 | 78 |
| 3. | Man Utd | 37 | 19 | 11 | 7 | 66 | 50 | 68 |
| 4. | Aston Villa | 37 | 18 | 8 | 11 | 54 | 48 | 62 |
| 5. | Liverpool | 37 | 17 | 8 | 12 | 62 | 52 | 59 |
| 6. | Bournemouth | 37 | 13 | 17 | 7 | 57 | 53 | 56 |
| 7. | Brighton | 37 | 14 | 11 | 12 | 52 | 43 | 53 |
| 8. | Chelsea | 37 | 14 | 10 | 13 | 57 | 50 | 52 |
| 9. | Brentford | 37 | 14 | 10 | 13 | 54 | 51 | 52 |
| 10. | Sunderland | 37 | 13 | 12 | 12 | 40 | 47 | 51 |
| 11. | Newcastle | 37 | 14 | 7 | 16 | 53 | 53 | 49 |
| 12. | Everton | 37 | 13 | 10 | 14 | 47 | 49 | 49 |
| 13. | Fulham | 37 | 14 | 7 | 16 | 45 | 51 | 49 |
| 14. | Leeds Utd | 37 | 11 | 14 | 12 | 49 | 53 | 47 |
| 15. | Crystal Palace | 37 | 11 | 12 | 14 | 40 | 49 | 45 |
| 16. | Nottingham Forest | 37 | 11 | 10 | 16 | 47 | 50 | 43 |
| 17. | Tottenham | 37 | 9 | 11 | 17 | 47 | 57 | 38 |
| 18. | West Ham Utd | 37 | 9 | 9 | 19 | 43 | 65 | 36 |
| 19. | Burnley | 37 | 4 | 9 | 24 | 37 | 74 | 21 |
| 20. | Wolves | 37 | 3 | 10 | 24 | 26 | 67 | 19 |
LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH
| Thứ 7, ngày 09/05 | |||
| 18h30 | Liverpool | 1 - 1 | Chelsea |
| 21h00 | Brighton | 3 - 0 | Wolves |
| 21h00 | Sunderland | 0 - 0 | Man Utd |
| 21h00 | Fulham | 0 - 1 | Bournemouth |
| 23h30 | Man City | 3 - 0 | Brentford |
| C.Nhật, ngày 10/05 | |||
| 20h00 | Crystal Palace | 2 - 2 | Everton |
| 20h00 | Nottingham Forest | 1 - 1 | Newcastle |
| 20h00 | Burnley | 2 - 2 | Aston Villa |
| 22h30 | West Ham Utd | 0 - 1 | Arsenal |
| Thứ 3, ngày 12/05 | |||
| 02h00 | Tottenham | 1 - 1 | Leeds Utd |