Số liệu thống kê, nhận định WOLVES gặp FULHAM
Ngoại Hạng Anh, vòng 28
Wolves
Tom Cairney (O.g 67')
Rayan Aït-Nouri (52')
FT
2 - 1
(0-0)
Fulham
(90+8') Alex Iwobi
- Diễn biến trận đấu Wolves vs Fulham trực tiếp
-
90+8'
Alex Iwobi -
80'
Armando Broja
Timothy Castagn -
Matt Doherty
Nathan Frase77'
-
72'
Joao Palhinha -
70'
Adama Traore
Harry Wilso -
70'
Joao Palhinha
Sasa Luki -
Tom Cairney
67'
-
62'
Willian
Andreas Pereir -
61'
Tom Cairney
Harrison Ree -
Santiago Bueno
57'
-
Rayan Aït-Nouri
52'
-
51'
Harrison Reed -
Toti
Pedro Neto (chấn thương)45+1'
-
Nelson Semedo
45'
-
Tommy Doyle
Jean-Ricner Bellegarde (chấn thương)11'
- Thống kê Wolves đấu với Fulham
| 5(3) | Sút bóng | 12(4) |
| 3 | Phạt góc | 4 |
| 7 | Phạm lỗi | 10 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 3 | Việt vị | 0 |
| 47% | Cầm bóng | 53% |
Đội hình Wolves
-
1Jose Sa
-
22N. Semedo
-
4S. Bueno
-
23M. Kilman
-
3Aït Nouri
-
8Joao Gomes
-
5M. Lemina
-
21Pablo Sarabia
-
27J. Bellegarde
-
7Pedro Neto
-
63N. Fraser
- Đội hình dự bị:
-
24Toti
-
14Y. Mosquera
-
17Hugo Bueno
-
6B. Traore
-
62T. Chirewa
-
84Leon Chiwome
-
25D. Bentley
-
2M. Doherty
-
20T. Doyle
Đội hình Fulham
-
17B. Leno
-
33A. Robinson
-
3C. Bassey
-
4T. Adarabioyo
-
21T. Castagne
-
28S. Lukic
-
6H. Reed
-
22A. Iwobi
-
18A. Pereira
-
8H. Wilson
-
19Rodrigo Muniz
- Đội hình dự bị:
-
2K. Tete
-
13T. Ream
-
11A. Traore
-
1M. Rodak
-
20Willian
-
9A. Broja
-
26J. Palhinha
-
14Cordova-Reid
-
10T. Cairney
Số liệu đối đầu Wolves gặp Fulham
Wolves
40%
Hòa
20%
Fulham
40%
- PHONG ĐỘ WOLVES
- PHONG ĐỘ FULHAM1
Nhận định, soi kèo Wolves vs Fulham
Châu Á: -0.90*0 : 1/4*0.79
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Sân nhà sẽ tiếp thêm sức mạnh giúp WOV thi đấu tốt trước đội khách.Dự đoán: WOV
Tài xỉu: 0.94*2 1/2*0.94
3/5 trận gần đây của WOV có ít hơn 3 bàn. Thêm vào đó, 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Wolves gặp Fulham
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Man City | 9 | 7 | 0 | 2 | 20 | 10 | 21 |
| 2. | Arsenal | 8 | 7 | 0 | 1 | 13 | 5 | 21 |
| 3. | Brighton | 9 | 6 | 1 | 2 | 24 | 7 | 19 |
| 4. | Chelsea | 9 | 5 | 1 | 3 | 19 | 15 | 16 |
| 5. | Liverpool | 8 | 4 | 3 | 1 | 11 | 8 | 15 |
| 6. | Brentford | 9 | 3 | 5 | 1 | 16 | 9 | 14 |
| 7. | Bournemouth | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 13 | 12 |
| 8. | Hull City | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 | 10 | 11 |
| 9. | Leeds Utd | 9 | 2 | 5 | 2 | 9 | 8 | 11 |
| 10. | Newcastle | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 14 | 11 |
| 11. | Aston Villa | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 12 | 11 |
| 12. | Ipswich | 9 | 3 | 2 | 4 | 14 | 18 | 11 |
| 13. | Everton | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 9 | 10 |
| 14. | Tottenham | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 10 | 9 |
| 15. | Coventry | 9 | 3 | 0 | 6 | 9 | 16 | 9 |
| 16. | Fulham | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 10 | 8 |
| 17. | Man Utd | 9 | 1 | 4 | 4 | 10 | 15 | 7 |
| 18. | Crystal Palace | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 19 | 7 |
| 19. | Nottingham Forest | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 | 12 | 6 |
| 20. | Sunderland | 9 | 1 | 2 | 6 | 7 | 17 | 5 |
LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH