Số liệu thống kê, nhận định WOLVES gặp LIVERPOOL
Ngoại Hạng Anh, vòng 6
Wolves
Rayan Aït-Nouri (56')
FT
1 - 2
(0-1)
Liverpool
(PEN 61') Mohamed Salah
(45+2') Ibrahima Konate
- Diễn biến trận đấu Wolves vs Liverpool trực tiếp
-
89'
Joe Gomez
Andy Robertson (chấn thương) -
Carlos Forbs
87'
-
Tommy Doyle
Santiago Buen77'
-
73'
Curtis Jones
Dominik Szoboszla -
73'
Cody Gakpo
Luis Dia -
Hwang Hee-Chan
Jorgen Strand Larse68'
-
63'
Ibrahima Konate -
61'
Mohamed Salah -
Rayan Aït-Nouri
56'
-
Carlos Forbs
Jean-Ricner Bellegard52'
-
45+2'
Ibrahima Konate -
35'
Diogo Jota -
Andre
30'
-
06'
Trent Alexander-Arnold
- Thống kê Wolves đấu với Liverpool
| 8(3) | Sút bóng | 10(6) |
| 2 | Phạt góc | 10 |
| 16 | Phạm lỗi | 8 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 |
| 1 | Việt vị | 2 |
| 45% | Cầm bóng | 55% |
Đội hình Wolves
-
31S. Johnstone
-
22N. Semedo
-
4S. Bueno
-
24Toti
-
3Aït Nouri
-
7Andre
-
10Matheus Cunha
-
5M. Lemina
-
8Joao Gomes
-
27J. Bellegarde
-
9J. Strand Larsen
- Đội hình dự bị:
-
19Rodrigo Gomes
-
46Alfie Pond
-
26Carlos Forbs
-
11Hee-Chan
-
21Pablo Sarabia
-
1Jose Sa
-
20T. Doyle
-
29G. Guedes
-
2M. Doherty
Đội hình Liverpool
-
1Alisson
-
26A. Robertson
-
4V. van Dijk
-
5I. Konate
-
66T. Arnold
-
10A. Mac Allister
-
38R. Gravenberch
-
7L. Diaz
-
8D. Szoboszlai
-
11M. Salah
-
20Diogo Jota
- Đội hình dự bị:
-
17C. Jones
-
3W. Endo
-
62C. Kelleher
-
2J. Gomez
-
14F. Chiesa
-
84C. Bradley
-
78J. Quansah
-
18C. Gakpo
-
21K. Tsimikas
Số liệu đối đầu Wolves gặp Liverpool
Wolves
20%
Hòa
0%
Liverpool
80%
- PHONG ĐỘ WOLVES
- PHONG ĐỘ LIVERPOOL1
Nhận định, soi kèo Wolves vs Liverpool
Châu Á: -0.98*1 1/2 : 0*0.86
WOV đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, LIV thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: LIV
Tài xỉu: 0.90*3 1/4*0.98
3/5 trận gần đây của WOV có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của LIV cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Wolves gặp Liverpool
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Man City | 8 | 7 | 0 | 1 | 20 | 9 | 21 |
| 2. | Arsenal | 8 | 7 | 0 | 1 | 13 | 5 | 21 |
| 3. | Brighton | 7 | 5 | 1 | 1 | 23 | 5 | 16 |
| 4. | Chelsea | 8 | 4 | 1 | 3 | 17 | 15 | 13 |
| 5. | Liverpool | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 8 | 12 |
| 6. | Aston Villa | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 12 | 11 |
| 7. | Brentford | 7 | 2 | 4 | 1 | 13 | 8 | 10 |
| 8. | Leeds Utd | 7 | 2 | 4 | 1 | 9 | 6 | 10 |
| 9. | Everton | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 9 | 10 |
| 10. | Ipswich | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 16 | 10 |
| 11. | Hull City | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 7 | 9 |
| 12. | Tottenham | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 10 | 9 |
| 13. | Fulham | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 10 | 8 |
| 14. | Newcastle | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 14 | 8 |
| 15. | Man Utd | 7 | 1 | 4 | 2 | 10 | 10 | 7 |
| 16. | Crystal Palace | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 17 | 7 |
| 17. | Bournemouth | 7 | 1 | 3 | 3 | 9 | 13 | 6 |
| 18. | Nottingham Forest | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 | 10 | 6 |
| 19. | Coventry | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 | 15 | 6 |
| 20. | Sunderland | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 14 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH
| Thứ 7, ngày 10/10 | |||
| 18h30 | Arsenal | 2 - 1 | Leeds Utd |
| 21h00 | Ipswich | 2 - 1 | Fulham |
| 21h00 | Aston Villa | 2 - 2 | Brentford |
| 21h00 | Chelsea | 5 - 1 | Bournemouth |
| 21h00 | Sunderland | 0 - 2 | Brighton |
| 23h30 | Man Utd | 1 - 1 | Tottenham |
| C.Nhật, ngày 11/10 | |||
| 20h00 | Hull City | 2 - 2 | Everton |
| 20h00 | Crystal Palace | 3 - 1 | Nottingham Forest |
| 22h30 | Liverpool | 0 - 3 | Man City |
| Thứ 3, ngày 13/10 | |||
| 02h00 | Coventry | 4 - 1 | Newcastle |