Số liệu thống kê, nhận định WUHAN THREE T. gặp LIAONING TIEREN
Hạng 2 Trung Quốc, vòng 9
Wuhan Three T.
FT
2 - 3
(2-1)
Liaoning Tieren
- Thống kê Wuhan Three T. đấu với Liaoning Tieren
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Wuhan Three T. gặp Liaoning Tieren
Wuhan Three T.
50%
Hòa
0%
Liaoning Tieren
50%
| 05/06 | Wuhan Three T. | 2 - 3 | Liaoning Tieren |
| 11/05 | Liaoning Tieren | 1 - 3 | Wuhan Three T. |
- PHONG ĐỘ WUHAN THREE T.
| 17/04 | Wuhan Three T. | 0 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 11/04 | Chong. Tongliang | 2 - 1 | Wuhan Three T. |
| 05/04 | Shenzhen Peng City | 5 - 2 | Wuhan Three T. |
| 21/03 | Henan Songshan | 1 - 1 | Wuhan Three T. |
| 13/03 | Wuhan Three T. | 4 - 1 | Dalian Young Boy |
- PHONG ĐỘ LIAONING TIEREN1
| 18/04 | Sh. Shenhua | 3 - 1 | Liaoning Tieren |
| 11/04 | Qingdao West Coast | 1 - 1 | Liaoning Tieren |
| 04/04 | Liaoning Tieren | 2 - 1 | Beijing Guoan |
| 21/03 | Liaoning Tieren | 3 - 0 | Tianjin Tigers |
| 14/03 | Chong. Tongliang | 1 - 0 | Liaoning Tieren |
Nhận định, soi kèo Wuhan Three T. vs Liaoning Tieren
Châu Á: 0.78*0 : 1 1/4*0.98
WUTT đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, SHC thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: WUTT
Tài xỉu: 0.78*2 3/4*0.98
3/5 trận gần đây của SHC có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Wuhan Three T. gặp Liaoning Tieren
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Guangdong GZ-Power | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 3 | 12 |
| 2. | Shenzhen Juniors | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 5 | 12 |
| 3. | Nantong Zhiyun | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 2 | 11 |
| 4. | Wuxi Wugo | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 6 | 9 |
| 5. | Changchun Yatai | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 5 | 9 |
| 6. | Jiangxi Dingnan | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 5 | 9 |
| 7. | Yanbian Longding | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 2 | 8 |
| 8. | Dalian Kun City | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 7 |
| 9. | Guangxi Hengchen | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 6 | 6 |
| 10. | Suzhou Dongwu | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 11. | Meizhou Hakka | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 9 | 6 |
| 12. | Nanjing City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | 5 |
| 13. | Shaanxi Union | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 |
| 14. | Shijiazhuang Gongfu | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 6 | 3 |
| 15. | Foshan Nanshi | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 9 | 3 |
| 16. | Ningbo Professional | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 10 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TRUNG QUỐC