Số liệu thống kê, nhận định WUHAN THREE T. gặp MEIZHOU HAKKA
VĐQG Trung Quốc, vòng 14
Wuhan Three T.
FT
0 - 1
(0-0)
Meizhou Hakka
- Thống kê Wuhan Three T. đấu với Meizhou Hakka
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Wuhan Three T. gặp Meizhou Hakka
Wuhan Three T.
20%
Hòa
0%
Meizhou Hakka
80%
| 10/08 | Wuhan Three T. | 1 - 2 | Meizhou Hakka |
| 06/04 | Meizhou Hakka | 3 - 1 | Wuhan Three T. |
| 27/10 | Meizhou Hakka | 1 - 0 | Wuhan Three T. |
| 25/05 | Wuhan Three T. | 0 - 1 | Meizhou Hakka |
| 23/07 | Wuhan Three T. | 2 - 1 | Meizhou Hakka |
- PHONG ĐỘ WUHAN THREE T.
- PHONG ĐỘ MEIZHOU HAKKA1
| 19/04 | Guangdong GZ-Power | 3 - 0 | Meizhou Hakka |
| 11/04 | Meizhou Hakka | 2 - 1 | Guangxi Hengchen |
| 05/04 | Foshan Nanshi | 0 - 1 | Meizhou Hakka |
| 21/03 | Meizhou Hakka | 1 - 2 | Suzhou Dongwu |
| 14/03 | Meizhou Hakka | 0 - 3 | Yanbian Longding |
Nhận định, soi kèo Wuhan Three T. vs Meizhou Hakka
Châu Á: 0.91*0 : 1*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên WUTT khi thắng 6/8 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: WUTT
Tài xỉu: 0.90*2 3/4*0.80
4/5 trận gần đây của WUTT có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Wuhan Three T. gặp Meizhou Hakka
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 | 7 | 19 |
| 2. | Sh. Shenhua | 7 | 5 | 2 | 0 | 16 | 8 | 17 |
| 3. | Chong. Tongliang | 7 | 5 | 2 | 0 | 11 | 5 | 17 |
| 4. | Dalian Young Boy | 7 | 5 | 0 | 2 | 13 | 11 | 15 |
| 5. | Shandong Taishan | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 9 | 13 |
| 6. | Yunnan Yukun | 7 | 3 | 0 | 4 | 14 | 13 | 9 |
| 7. | Beijing Guoan | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 7 | 8 |
| 8. | Zhejiang Professional | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 8 | 8 |
| 9. | Henan Songshan | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 7 | 8 |
| 10. | Shanghai Port | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 9 | 7 |
| 11. | Wuhan Three T. | 7 | 2 | 1 | 4 | 10 | 12 | 7 |
| 12. | Liaoning Tieren | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 10 | 7 |
| 13. | Shenzhen Peng City | 7 | 2 | 0 | 5 | 10 | 15 | 6 |
| 14. | Qingdao West Coast | 7 | 1 | 3 | 3 | 4 | 12 | 6 |
| 15. | Tianjin Tigers | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 10 | 5 |
| 16. | Qingdao Hainiu | 7 | 1 | 2 | 4 | 4 | 11 | 5 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC