Số liệu thống kê, nhận định XINJIANG TIANSHAN gặp MEIZHOU HAKKA
Hạng 2 Trung Quốc, vòng 20
Xinjiang Tianshan
FT
3 - 2
(2-2)
Meizhou Hakka
- Thống kê Xinjiang Tianshan đấu với Meizhou Hakka
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Xinjiang Tianshan gặp Meizhou Hakka
Xinjiang Tianshan
40%
Hòa
0%
Meizhou Hakka
60%
| 19/05 | Xinjiang Tianshan | 0 - 2 | Meizhou Hakka |
| 25/04 | Meizhou Hakka | 2 - 1 | Xinjiang Tianshan |
| 14/07 | Xinjiang Tianshan | 2 - 0 | Meizhou Hakka |
| 16/03 | Meizhou Hakka | 4 - 0 | Xinjiang Tianshan |
| 15/08 | Xinjiang Tianshan | 3 - 2 | Meizhou Hakka |
- PHONG ĐỘ XINJIANG TIANSHAN
- PHONG ĐỘ MEIZHOU HAKKA1
| 25/04 | Meizhou Hakka | 0 - 3 | Ningbo Professional |
| 19/04 | Guangdong GZ-Power | 3 - 0 | Meizhou Hakka |
| 11/04 | Meizhou Hakka | 2 - 1 | Guangxi Hengchen |
| 05/04 | Foshan Nanshi | 0 - 1 | Meizhou Hakka |
| 21/03 | Meizhou Hakka | 1 - 2 | Suzhou Dongwu |
Nhận định, soi kèo Xinjiang Tianshan vs Meizhou Hakka
Dự đoán: XTIA
3/5 trận gần đây của XTIA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MWU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Xinjiang Tianshan gặp Meizhou Hakka
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Guangdong GZ-Power | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 4 | 15 |
| 2. | Jiangxi Dingnan | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 5 | 12 |
| 3. | Shenzhen Juniors | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 8 | 12 |
| 4. | Nantong Zhiyun | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 2 | 11 |
| 5. | Wuxi Wugo | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 6 | 10 |
| 6. | Yanbian Longding | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 2 | 9 |
| 7. | Changchun Yatai | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 7 | 9 |
| 8. | Guangxi Hengchen | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 6 | 9 |
| 9. | Dalian Kun City | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 7 |
| 10. | Foshan Nanshi | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 9 | 6 |
| 11. | Suzhou Dongwu | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 6 | 6 |
| 12. | Meizhou Hakka | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 12 | 6 |
| 13. | Shaanxi Union | 5 | 1 | 2 | 2 | 2 | 3 | 5 |
| 14. | Nanjing City | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 7 | 5 |
| 15. | Shijiazhuang Gongfu | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 6 | 4 |
| 16. | Ningbo Professional | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TRUNG QUỐC