Số liệu thống kê, nhận định XORAZM URGANCH gặp QYZYLQUM
VĐQG Uzbekistan, vòng 19
Xorazm Urganch
FT
0 - 1
(0-1)
Qyzylqum
- Thống kê Xorazm Urganch đấu với Qyzylqum
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Xorazm Urganch gặp Qyzylqum
Xorazm Urganch
25%
Hòa
25%
Qyzylqum
50%
| 21/09 | Xorazm Urganch | 1 - 3 | Qyzylqum |
| 29/04 | Qyzylqum | 0 - 0 | Xorazm Urganch |
| 18/08 | Xorazm Urganch | 0 - 1 | Qyzylqum |
| 06/06 | Qyzylqum | 0 - 3 | Xorazm Urganch |
- PHONG ĐỘ XORAZM URGANCH
| 16/10 | Surkhon Termiz | 0 - 0 | Xorazm Urganch |
| 21/09 | Xorazm Urganch | 1 - 3 | Qyzylqum |
| 03/09 | FK AGMK | 1 - 0 | Xorazm Urganch |
| 20/08 | Xorazm Urganch | 1 - 3 | Lok. Tashkent |
| 07/08 | Xorazm Urganch | 2 - 0 | Mashal Mubarek |
- PHONG ĐỘ QYZYLQUM1
| 21/09 | Xorazm Urganch | 1 - 3 | Qyzylqum |
| 18/08 | Sogdiana Jizzakh | 2 - 1 | Qyzylqum |
| 28/07 | Nasaf Qarshi | 1 - 0 | Qyzylqum |
| 23/07 | Navbahor | 1 - 1 | Qyzylqum |
| 18/07 | Qyzylqum | 1 - 2 | Dinamo Samarkand |
Nhận định, soi kèo Xorazm Urganch vs Qyzylqum
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Xorazm khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán:
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của Qyzylqum có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Xorazm Urganch gặp Qyzylqum
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Neftchi | 19 | 15 | 2 | 2 | 44 | 13 | 47 |
| 2. | Pakhtakor | 19 | 13 | 5 | 1 | 35 | 18 | 44 |
| 3. | FK AGMK | 18 | 9 | 4 | 5 | 27 | 23 | 31 |
| 4. | Nasaf Qarshi | 18 | 8 | 6 | 4 | 26 | 16 | 30 |
| 5. | Buxoro | 17 | 9 | 2 | 6 | 25 | 20 | 29 |
| 6. | Navbahor | 16 | 8 | 4 | 4 | 21 | 15 | 28 |
| 7. | Lok. Tashkent | 17 | 8 | 4 | 5 | 26 | 22 | 28 |
| 8. | Bunyodkor | 20 | 8 | 2 | 10 | 20 | 26 | 26 |
| 9. | Dinamo Samarkand | 19 | 7 | 3 | 9 | 30 | 33 | 24 |
| 10. | Andijan | 18 | 7 | 2 | 9 | 26 | 26 | 23 |
| 11. | Xorazm Urganch | 19 | 5 | 5 | 9 | 15 | 24 | 20 |
| 12. | Kokand 1912 | 17 | 4 | 5 | 8 | 19 | 27 | 17 |
| 13. | Surkhon Termiz | 17 | 4 | 5 | 8 | 15 | 23 | 17 |
| 14. | Qyzylqum | 16 | 5 | 2 | 9 | 14 | 22 | 17 |
| 15. | Sogdiana Jizzakh | 17 | 4 | 4 | 9 | 27 | 37 | 16 |
| 16. | Mashal Mubarek | 19 | 1 | 1 | 17 | 9 | 34 | 4 |