Số liệu thống kê, nhận định YOKOHAMA FC gặp SHIMIZU S-PULSE
VĐQG Nhật Bản, vòng 20
Yokohama FC
FT
1 - 1
(1-0)
Shimizu S-Pulse
- Thống kê Yokohama FC đấu với Shimizu S-Pulse
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Yokohama FC gặp Shimizu S-Pulse
Yokohama FC
40%
Hòa
40%
Shimizu S-Pulse
20%
| 20/07 | Shimizu S-Pulse | 2 - 0 | Yokohama FC |
| 06/04 | Yokohama FC | 2 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 28/09 | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | Yokohama FC |
| 18/05 | Yokohama FC | 2 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 27/06 | Yokohama FC | 1 - 1 | Shimizu S-Pulse |
- PHONG ĐỘ YOKOHAMA FC
| 02/05 | Yokohama FC | 3 - 3 | Sagamihara |
| 29/04 | Yokohama FC | 4 - 1 | Vanraure Hachinohe |
| 25/04 | Thespa Kusatsu | 3 - 1 | Yokohama FC |
| 19/04 | Blaublitz Akita | 1 - 3 | Yokohama FC |
| 12/04 | Montedio Yama. | 1 - 0 | Yokohama FC |
- PHONG ĐỘ SHIMIZU S-PULSE1
| 02/05 | Kyoto Sanga | 1 - 2 | Shimizu S-Pulse |
| 29/04 | Shimizu S-Pulse | 1 - 2 | V-Varen Nagasaki |
| 25/04 | Shimizu S-Pulse | 0 - 2 | Nagoya Grampus |
| 11/04 | Sanf Hiroshima | 1 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 05/04 | V-Varen Nagasaki | 0 - 3 | Shimizu S-Pulse |
Nhận định, soi kèo Yokohama FC vs Shimizu S-Pulse
Châu Á: -0.93*1/4 : 0*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SSP khi thắng 3/6 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SSP
Tài xỉu: 0.93*2 1/4*0.97
3/5 trận gần đây của SSP có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Yokohama FC gặp Shimizu S-Pulse
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng East | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 14 | 10 | 3 | 1 | 22 | 8 | 33 | |||||||||||
| 2. | FC Tokyo | 14 | 8 | 5 | 1 | 26 | 11 | 29 | |||||||||||
| 3. | Tokyo Verdy | 13 | 6 | 3 | 4 | 17 | 16 | 21 | |||||||||||
| 4. | Machida Zelvia | 13 | 5 | 6 | 2 | 17 | 18 | 21 | |||||||||||
| 5. | Urawa Red | 14 | 5 | 3 | 6 | 20 | 16 | 18 | |||||||||||
| 6. | Kawasaki Fro. | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 | 24 | 18 | |||||||||||
| 7. | Yokohama FM | 14 | 5 | 1 | 8 | 20 | 24 | 16 | |||||||||||
| 8. | Mito Hollyhock | 14 | 2 | 8 | 4 | 16 | 23 | 14 | |||||||||||
| 9. | Kashiwa Reysol | 14 | 3 | 1 | 10 | 15 | 21 | 10 | |||||||||||
| 10. | JEF United Chiba | 14 | 2 | 3 | 9 | 13 | 23 | 9 | |||||||||||
| Bảng West | |||||||||||||||||||
| 1. | Vissel Kobe | 13 | 7 | 4 | 2 | 22 | 15 | 25 | |||||||||||
| 2. | Nagoya Grampus | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 | 17 | 23 | |||||||||||
| 3. | Gamba Osaka | 15 | 4 | 8 | 3 | 23 | 18 | 20 | |||||||||||
| 4. | Sanf Hiroshima | 14 | 5 | 3 | 6 | 19 | 18 | 18 | |||||||||||
| 5. | Shimizu S-Pulse | 14 | 4 | 6 | 4 | 16 | 15 | 18 | |||||||||||
| 6. | Okayama | 14 | 4 | 6 | 4 | 16 | 20 | 18 | |||||||||||
| 7. | Cerezo Osaka | 14 | 4 | 5 | 5 | 13 | 13 | 17 | |||||||||||
| 8. | Kyoto Sanga | 13 | 4 | 4 | 5 | 17 | 17 | 16 | |||||||||||
| 9. | V-Varen Nagasaki | 14 | 5 | 1 | 8 | 14 | 21 | 16 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 | 24 | 15 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN